Gia tộc họ Bùi - Bui Family Tree
Tìm kiếm
Họ
Đầu tên
Tìm kiếm người
Tìm kiếm gia đình
Tìm kiếm trang web
Địa chỉ
Ngày
Lịch
Nghĩa trang
Bookmarks
Media
Hình ảnh
Tài liệu
Bia mộ
Truyện kể
Thu âm
Video
Tất cả Media
Thông tin
Có gì mới
Cần nhất
Báo cáo
Thống kê
Gia phả
Chi nhánh
Ghi chú
Nguồn
Kho
DNA Tests
Liên hệ với chúng tôi
Trang chủ
Tìm kiếm
Đăng nhập
Tìm kiếm
|
Tìm kiếm nâng cao
|
Tìm kiếm gia đình
|
Tìm kiếm trang web
Tên:
Họ:
ID:
In
Bookmark
Dansk
Deutsch
English
Français
Tiếng Việt
Mai Thị Điền
- (21 APR)
Cá nhân
Tổ tiên
Hậu duệ
Mối quan hệ
Lịch
Gia đình
GEDCOM
Đề nghị
Số đời:
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
Biểu đồ tiêu chuẩn
|
Biểu đồ gọn nhẹ
|
Theo chiều dọc
|
Bản văn
|
Đăng ký
|
|
PDF
(
= Biểu đồ hậu duệ đến thời điểm này,
= Mở rộng,
= Thu gọn)
Expand all
|
Collapse all
1
Mai Thị Điền
[1]
d. (21 APR)
Bùi Thọ Đức Thiện
d. (15 JUL)
2
Bùi Thọ Đức Trường
[1.1]
d. (21 JUL)
+
Mai Thị Diệu Nhân
d. (23 JUN)
2
Bùi Thọ Minh Trí
[1.2]
d. (25 AUG)
Nguyễn Thị Thuận Hiếu
3
Bùi Thọ Nhân Đức
[1.2.1]
+
? ?
3
Bùi Thọ Chính Cường
[1.2.2]
Bùi Từ Liêm
4
Bùi Thọ Hiểu
[1.2.2.1]
d. (4 OCT)
Hoàng Diệu Kim
5
Bùi Thọ Chiếu
[1.2.2.1.1]
d. (27 APR)
Trần Thị Nhụ
d. (9 MAR)
6
Bùi Thọ Lĩnh
[1.2.2.1.1.1]
d. (10 JAN)
? ?
7
Bùi Thọ Vực
[1.2.2.1.1.1.1]
d. (28 AUG)
Bùi Thị Chè
8
Bùi Thọ Phiên
[1.2.2.1.1.1.1.1]
d. (6 JAN)
? ?
d. (18 AUG)
9
Bùi Thọ Chiều
[1.2.2.1.1.1.1.1.1]
Bùi Thị Nguồi
10
Bùi Thị Nhỡ
[1.2.2.1.1.1.1.1.1.1]
10
Bùi Thị Háy
[1.2.2.1.1.1.1.1.1.2]
9
Bùi Thọ Túy
[1.2.2.1.1.1.1.1.2]
? ?
10
Bùi Thị Nhan
[1.2.2.1.1.1.1.1.2.1]
10
Bùi Thị Lan
[1.2.2.1.1.1.1.1.2.2]
9
Bùi Thọ Mậu
[1.2.2.1.1.1.1.1.3]
? ?
10
Bùi Thọ Sận
[1.2.2.1.1.1.1.1.3.1]
d. (13 MAY)
? ?
11
Bùi Thị Xiu
[1.2.2.1.1.1.1.1.3.1.1]
10
Bùi Thọ Bến
[1.2.2.1.1.1.1.1.3.2]
d. (25 OCT)
Bùi Thị Nụ
d. (23 MAR)
11
Bùi Thị Điệu
[1.2.2.1.1.1.1.1.3.2.1]
11
Bùi Thị Đến
[1.2.2.1.1.1.1.1.3.2.2]
10
Bùi Thọ Thới
[1.2.2.1.1.1.1.1.3.3]
d. (1 OCT)
Hà Thị Vin
d. (6 MAR)
11
Bùi Thọ Ngôn
[1.2.2.1.1.1.1.1.3.3.1]
? Thị Thược
12
Bùi Thọ Trung
[1.2.2.1.1.1.1.1.3.3.1.1]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Rĩ
[1.2.2.1.1.1.1.1.3.3.1.2]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Hoãn
[1.2.2.1.1.1.1.1.3.3.1.3]
12
Bùi Thọ Văn
[1.2.2.1.1.1.1.1.3.3.1.4]
12
Bùi Thị Diệc
[1.2.2.1.1.1.1.1.3.3.1.5]
[
=>
]
12
Bùi Thị Hoè
[1.2.2.1.1.1.1.1.3.3.1.6]
[
=>
]
12
Bùi Thị Bé
[1.2.2.1.1.1.1.1.3.3.1.7]
[
=>
]
12
Bùi Thị Thặng
[1.2.2.1.1.1.1.1.3.3.1.8]
[
=>
]
11
Bùi Thọ Khấu
[1.2.2.1.1.1.1.1.3.3.2]
d. (13 MAR)
11
Bùi Thị ?
[1.2.2.1.1.1.1.1.3.3.3]
+
? Khiết
11
Bùi Thị ?
[1.2.2.1.1.1.1.1.3.3.4]
+
? Vựng
10
Bùi Thị Mâu
[1.2.2.1.1.1.1.1.3.4]
10
Bùi Thị Mão
[1.2.2.1.1.1.1.1.3.5]
7
Bùi Thọ Hiển
[1.2.2.1.1.1.2]
d. (18 MAR)
Bùi Thị Nhan
d. (10 OCT)
8
Bùi Thọ Hòa
[1.2.2.1.1.1.2.1]
d. (24 JAN)
Vũ Thị Mớt
d. (29 FEB)
9
Bùi Thọ Tắc
[1.2.2.1.1.1.2.1.1]
? ?
10
Bùi Thọ Ri (Cới)
[1.2.2.1.1.1.2.1.1.1]
+
? ?
10
Bùi Thọ Ương
[1.2.2.1.1.1.2.1.1.2]
Đào Thị Sửu
11
Bùi Thọ Quang
[1.2.2.1.1.1.2.1.1.2.1]
11
Bùi Thị Vịnh
[1.2.2.1.1.1.2.1.1.2.2]
11
Bùi Thị An
[1.2.2.1.1.1.2.1.1.2.3]
11
Bùi Thị Chiếu
[1.2.2.1.1.1.2.1.1.2.4]
11
Bùi Thị Phương
[1.2.2.1.1.1.2.1.1.2.5]
11
Bùi Thị Nhàn
[1.2.2.1.1.1.2.1.1.2.6]
11
Bùi Thị Bình
[1.2.2.1.1.1.2.1.1.2.7]
11
Bùi Thị Bút
[1.2.2.1.1.1.2.1.1.2.8]
10
Bùi Thọ Bường
[1.2.2.1.1.1.2.1.1.3]
d. (6 JAN)
Bùi Thị Cô
11
Bùi Thọ Quất
[1.2.2.1.1.1.2.1.1.3.1]
Nguyễn Thị Lan
12
Bùi Thị ?
[1.2.2.1.1.1.2.1.1.3.1.1]
12
Bùi Thọ Thuỵ Anh
[1.2.2.1.1.1.2.1.1.3.1.2]
12
Bùi Thọ Lâm
[1.2.2.1.1.1.2.1.1.3.1.3]
11
Bùi Thị Hợi
[1.2.2.1.1.1.2.1.1.3.2]
d. (12 JUL)
+
Bùi Thọ Yêm
d. (6 AUG)
11
Bùi Thị Xuân
[1.2.2.1.1.1.2.1.1.3.3]
+
Đặng Thị Nhĩn
10
Bùi Thọ Cảo
[1.2.2.1.1.1.2.1.1.4]
Ngô Thị Tuất
11
Bùi Thọ Thái
[1.2.2.1.1.1.2.1.1.4.1]
Vũ Thị Hằng
12
Bùi Thọ Tuấn Anh
[1.2.2.1.1.1.2.1.1.4.1.1]
12
Bùi Thị Phương Anh
[1.2.2.1.1.1.2.1.1.4.1.2]
11
Bùi Thọ Ninh
[1.2.2.1.1.1.2.1.1.4.2]
Bùi Thị Hoa
12
Bùi Thọ Đức Minh
[1.2.2.1.1.1.2.1.1.4.2.1]
12
Bùi Thọ Nhật Minh
[1.2.2.1.1.1.2.1.1.4.2.2]
11
Bùi Thị Nhuận
[1.2.2.1.1.1.2.1.1.4.3]
11
Bùi Thị Nụ
[1.2.2.1.1.1.2.1.1.4.4]
11
Bùi Thị Hoa
[1.2.2.1.1.1.2.1.1.4.5]
11
Bùi Thị Liên
[1.2.2.1.1.1.2.1.1.4.6]
11
Bùi Thị Hoan
[1.2.2.1.1.1.2.1.1.4.7]
+
Vũ Thị Lục
9
Bùi Thọ Tòa
[1.2.2.1.1.1.2.1.2]
d. (29 APR)
? ?
10
Bùi Thọ Vi
[1.2.2.1.1.1.2.1.2.1]
9
Bùi Thọ Tọa
[1.2.2.1.1.1.2.1.3]
d. (4 FEB)
? ?
10
Bùi Thọ Hạc
[1.2.2.1.1.1.2.1.3.1]
d. (21 JUN)
10
Bùi Thọ Yến
[1.2.2.1.1.1.2.1.3.2]
d. (1 DEC)
Trần Thị Là
d. (22 JAN)
11
Bùi Thọ Hiếu
[1.2.2.1.1.1.2.1.3.2.1]
Bùi Thị Hoa
12
Bùi Thọ Thảo
[1.2.2.1.1.1.2.1.3.2.1.1]
12
Bùi Thọ Thơm
[1.2.2.1.1.1.2.1.3.2.1.2]
12
Bùi Thị Hồng
[1.2.2.1.1.1.2.1.3.2.1.3]
11
Bùi Thị Mùi
[1.2.2.1.1.1.2.1.3.2.2]
11
Bùi Thị Vui
[1.2.2.1.1.1.2.1.3.2.3]
10
Bùi Thọ Nghê
[1.2.2.1.1.1.2.1.3.3]
d. (4 MAY)
Bùi Thị Măng
d. (5 OCT)
11
Bùi Thị Nghề
[1.2.2.1.1.1.2.1.3.3.1]
10
Bùi Thọ Nga
[1.2.2.1.1.1.2.1.3.4]
d. (8 AUG)
? ?
11
Bùi Thị Qúy
[1.2.2.1.1.1.2.1.3.4.1]
11
Bùi Thị Báu
[1.2.2.1.1.1.2.1.3.4.2]
11
Bùi Thị Nguyệt
[1.2.2.1.1.1.2.1.3.4.3]
11
Bùi Thị Minh
[1.2.2.1.1.1.2.1.3.4.4]
10
Bùi Thọ Huy
[1.2.2.1.1.1.2.1.3.5]
8
Bùi Thọ Viết
[1.2.2.1.1.1.2.2]
d. (26 JUN)
? ?
d. (21 JUN)
9
Bùi Thị Hoan
[1.2.2.1.1.1.2.2.1]
d. (16 APR)
9
Bùi Thọ Đọc
[1.2.2.1.1.1.2.2.2]
d. (14 APR)
Bùi Thị Dân
d. (6 JUN)
10
Bùi Thị Hỗ
[1.2.2.1.1.1.2.2.2.1]
10
Bùi Thị Nhạn
[1.2.2.1.1.1.2.2.2.2]
9
Bùi Thọ Tòng
[1.2.2.1.1.1.2.2.3]
8
Bùi Thọ Dũng
[1.2.2.1.1.1.2.3]
d. (21 SEP)
Bùi Thị Chừng
d. (1 MAR)
9
Bùi Thọ Giảng
[1.2.2.1.1.1.2.3.1]
d. (16 MAR)
Bùi Thị Đang
d. (28 MAR)
10
Bùi Thọ Nghiễn
[1.2.2.1.1.1.2.3.1.1]
d. (9 MAR)
Bùi Thị Mai
d. (19 AUG)
11
Bùi Thọ Ấp
[1.2.2.1.1.1.2.3.1.1.1]
d. (25 JAN)
Nguyễn Thị Vĩ
d. (14 APR)
12
Bùi Thọ Ôm
[1.2.2.1.1.1.2.3.1.1.1.1]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Bổng
[1.2.2.1.1.1.2.3.1.1.1.2]
12
Bùi Thọ Đàm
[1.2.2.1.1.1.2.3.1.1.1.3]
12
Bùi Thị Tý
[1.2.2.1.1.1.2.3.1.1.1.4]
11
Bùi Thọ Yêm
[1.2.2.1.1.1.2.3.1.1.2]
d. (6 AUG)
Bùi Thị Thủ
d. (3 JUN)
12
Bùi Thị Thi
[1.2.2.1.1.1.2.3.1.1.2.1]
[
=>
]
12
Bùi Thị Quýt
[1.2.2.1.1.1.2.3.1.1.2.2]
[
=>
]
12
Bùi Thị Quyết
[1.2.2.1.1.1.2.3.1.1.2.3]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Bưởi
[1.2.2.1.1.1.2.3.1.1.2.4]
[
=>
]
+
Bùi Thị Mít
d. (3 MAR)
+
Bùi Thị Hợi
d. (12 JUL)
11
Bùi Thị Lồng
[1.2.2.1.1.1.2.3.1.1.3]
10
Bùi Thọ Cừ
[1.2.2.1.1.1.2.3.1.2]
d. (21 APR)
Bùi Thị Mại
d. (20 NOV)
11
Bùi Thị Hồng
[1.2.2.1.1.1.2.3.1.2.1]
10
Bùi Thọ Lũy
[1.2.2.1.1.1.2.3.1.3]
d. (14 JAN)
Hà Thị Nhỡ
d. (16 APR)
11
Bùi Thị Thao
[1.2.2.1.1.1.2.3.1.3.1]
10
Bùi Thọ Rãnh
[1.2.2.1.1.1.2.3.1.4]
d. (16 APR)
Vũ Thị Lành
d. (12 SEP)
11
Bùi Thọ Ao
[1.2.2.1.1.1.2.3.1.4.1]
d. (16 JAN)
Bùi Thị Côi
12
Bùi Thọ Kiểm
[1.2.2.1.1.1.2.3.1.4.1.1]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Duyệt
[1.2.2.1.1.1.2.3.1.4.1.2]
[
=>
]
11
Bùi Thọ Cạn
[1.2.2.1.1.1.2.3.1.4.2]
Bùi Thị May
12
Bùi Thọ Nhiên
[1.2.2.1.1.1.2.3.1.4.2.1]
[
=>
]
12
Bùi Thị Ninh
[1.2.2.1.1.1.2.3.1.4.2.2]
[
=>
]
12
Bùi Thị Nộc
[1.2.2.1.1.1.2.3.1.4.2.3]
[
=>
]
12
Bùi Thị Gương
[1.2.2.1.1.1.2.3.1.4.2.4]
[
=>
]
12
Bùi Thị Nhiều
[1.2.2.1.1.1.2.3.1.4.2.5]
[
=>
]
12
Bùi Thị Liễu
[1.2.2.1.1.1.2.3.1.4.2.6]
[
=>
]
12
Bùi Thị Lựu
[1.2.2.1.1.1.2.3.1.4.2.7]
12
Bùi Thọ Hoan
[1.2.2.1.1.1.2.3.1.4.2.8]
10
Bùi Thọ Vệ
[1.2.2.1.1.1.2.3.1.5]
+
? ?
10
Bùi Thị Ý
[1.2.2.1.1.1.2.3.1.6]
? Ô . Lý Tàng
11
? Thổ
[1.2.2.1.1.1.2.3.1.6.1]
11
? Dưỡng
[1.2.2.1.1.1.2.3.1.6.2]
10
Bùi Thị Nhài
[1.2.2.1.1.1.2.3.1.7]
9
Bùi Thọ Học
[1.2.2.1.1.1.2.3.2]
9
Bùi Thị Tam
[1.2.2.1.1.1.2.3.3]
8
Bùi Thọ Nhã (Ba)
[1.2.2.1.1.1.2.4]
Nguyễn Thị Chỉ
9
Bùi Thị Rôi
[1.2.2.1.1.1.2.4.1]
9
Bùi Thọ Vi
[1.2.2.1.1.1.2.4.2]
? ?
10
Bùi Thọ Đoại
[1.2.2.1.1.1.2.4.2.1]
Bùi Thị Tấm
11
Bùi Thọ Thùy
[1.2.2.1.1.1.2.4.2.1.1]
11
Bùi Thị Thúy
[1.2.2.1.1.1.2.4.2.1.2]
9
Bùi Thọ Đô
[1.2.2.1.1.1.2.4.3]
d. (8 FEB)
Nguyễn Thị Hè
d. (25 DEC)
10
Bùi Thọ Kim
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.1]
d. (18 NOV)
Bùi Thị Rạ
11
Bùi Thọ Chung
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.1.1]
? ?
12
Bùi Thọ Tiền (Đồng)
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.1.1.1]
[
=>
]
11
Bùi Thọ Hồi
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.1.2]
11
Bùi Thị Thắm
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.1.3]
10
Bùi Thọ Đạo
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.2]
10
Bùi Thọ Lạc
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.3]
Bùi Thị Hoan
11
Bùi Thọ Long
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.3.1]
Trần Thị Mỹ Duyên
12
Bùi Thọ Hải
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.3.1.1]
12
Bùi Thị Thoa
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.3.1.2]
11
Bùi Thọ Lanh
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.3.2]
? ?
12
Bùi Thị Liên
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.3.2.1]
11
Bùi Thọ Lý
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.3.3]
11
Bùi Thị Lê
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.3.4]
11
Bùi Thị Lan
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.3.5]
10
Bùi Thọ Lợi
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.4]
Nguyễn Thị Thuận
11
Bùi Thọ Liên
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.4.1]
? Mai
12
Bùi Tôn Thảo Vân
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.4.1.1]
12
Bùi Thọ Lâm
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.4.1.2]
12
Bùi Tôn Thảo Uyên
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.4.1.3]
12
Bùi Thọ Louis
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.4.1.4]
11
Bùi Tôn Thanh Lê
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.4.2]
11
Bùi Thọ Thanh Liêm
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.4.3]
+
Đào Thị Phụng
Trần Khánh Hương
12
Bùi Thọ Quang Minh
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.4.3.1]
12
Bùi Thị Minh Nguyệt
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.4.3.2]
12
Bùi Thọ Nhân
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.4.3.3]
12
Bùi Thọ Phát
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.4.3.4]
11
Bùi Thọ Hoàng Lộc
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.4.4]
Ngô Hương Thủy
12
Bùi Thọ Nguyên Vũ
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.4.4.1]
12
Bùi Thọ Thiên Phúc
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.4.4.2]
11
Bùi Thọ Hoàng Linh
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.4.5]
Huỳnh Thị Ngọc Kiều
12
Bùi Thọ Hoàng Nam
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.4.5.1]
11
Bùi Tôn Thanh Loan
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.4.6]
? ?
12
Bùi Thọ Minh Quân
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.4.6.1]
12
Bùi Thọ Hoàng Chiêu
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.4.6.2]
11
Bùi Thọ Hoàng Long
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.4.7]
Nguyễn Thị Hạnh
12
Bùi Thọ Hoàng Hải
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.4.7.1]
12
Bùi Thọ Hoàng Huy
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.4.7.2]
Nguyễn Thị Thúy
12
Bùi Tôn Thị Ngọc
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.4.7.3]
11
Bùi Thọ Hoàng Lân
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.4.8]
Lâm Thị Minh
12
Bùi Thọ Anh Dũng
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.4.8.1]
11
Bùi Thọ Hoàng Luân
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.4.9]
Huỳnh Thị Trúc Loan
12
Bùi Thọ Hoàng Ân
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.4.9.1]
12
Bùi Tôn Trúc Oanh
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.4.9.2]
11
Bùi Tôn Thanh Ly
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.4.10]
Nguyễn Văn Liêm
12
Nguyễn Ngọc Phương Nghi
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.4.10.1]
11
Bùi Tôn Thảo Lương
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.4.11]
Huỳnh Văn Trường
12
Huỳnh Thị Thảo Trinh
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.4.11.1]
12
Huỳnh Tiến Đạt
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.4.11.2]
10
Bùi Thị Mỹ
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.5]
10
Bùi Thị Mí
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.6]
10
Bùi Thị Mì
[1.2.2.1.1.1.2.4.3.7]
+
Vũ Thị Nhỡ
9
Bùi Thị Truật
[1.2.2.1.1.1.2.4.4]
8
Bùi Thọ Sinh
[1.2.2.1.1.1.2.5]
d. (21 MAR)
Bùi Thị Lỗ
d. (16 APR)
9
Bùi Thọ Phúc
[1.2.2.1.1.1.2.5.1]
d. (24 MAY)
Bùi Thị Xuối
d. (16 JAN)
10
Bùi Thọ Tiếp
[1.2.2.1.1.1.2.5.1.1]
d. (19 NOV)
Bùi Thị Chức
d. (17 DEC)
11
Bùi Thọ Nguyên
[1.2.2.1.1.1.2.5.1.1.1]
d. (4 JUL)
11
Bùi Thọ Vãn
[1.2.2.1.1.1.2.5.1.1.2]
d. (22 OCT)
Vũ Thị Tuất
12
Bùi Thọ Thường
[1.2.2.1.1.1.2.5.1.1.2.1]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Duyệt
[1.2.2.1.1.1.2.5.1.1.2.2]
12
Bùi Thọ Cần
[1.2.2.1.1.1.2.5.1.1.2.3]
12
Bùi Thị Hòe
[1.2.2.1.1.1.2.5.1.1.2.4]
[
=>
]
12
Bùi Thị Bưởi
[1.2.2.1.1.1.2.5.1.1.2.5]
[
=>
]
11
Bùi Thị Điều
[1.2.2.1.1.1.2.5.1.1.3]
11
Bùi Thị Tín
[1.2.2.1.1.1.2.5.1.1.4]
11
Bùi Thị Nhỡ
[1.2.2.1.1.1.2.5.1.1.5]
11
Bùi Thị Ríu
[1.2.2.1.1.1.2.5.1.1.6]
11
Bùi Thị Rít
[1.2.2.1.1.1.2.5.1.1.7]
11
Bùi Thị Ngọt
[1.2.2.1.1.1.2.5.1.1.8]
9
Bùi Thọ Đức
[1.2.2.1.1.1.2.5.2]
d. (21 SEP)
Nguyễn Thị Nhỡ
d. (28 MAY)
10
Bùi Thọ Ấm
[1.2.2.1.1.1.2.5.2.1]
d. (21 MAR)
Bùi Thị Bụi
11
Bùi Thọ Êm
[1.2.2.1.1.1.2.5.2.1.1]
11
Bùi Thọ Thềm
[1.2.2.1.1.1.2.5.2.1.2]
? ?
12
Bùi Thọ Vĩ
[1.2.2.1.1.1.2.5.2.1.2.1]
10
Bùi Thọ Tích
[1.2.2.1.1.1.2.5.2.2]
d. 6 Sep 1991
Bùi Thị Lùn
11
Bùi Thọ Ruyên
[1.2.2.1.1.1.2.5.2.2.1]
d. (27 JUL)
11
Bùi Thọ Phận
[1.2.2.1.1.1.2.5.2.2.2]
d. (27 JUL)
11
Bùi Thọ Tuấn
[1.2.2.1.1.1.2.5.2.2.3]
d. (1 JUN)
Phạm Thị Xuân
12
Bùi Thọ Toàn
[1.2.2.1.1.1.2.5.2.2.3.1]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Đoan
[1.2.2.1.1.1.2.5.2.2.3.2]
12
Bùi Thọ Ngọc
[1.2.2.1.1.1.2.5.2.2.3.3]
11
Bùi Thọ Tửu
[1.2.2.1.1.1.2.5.2.2.4]
? ?
12
Bùi Thọ Doanh
[1.2.2.1.1.1.2.5.2.2.4.1]
12
Bùi Thọ Thành
[1.2.2.1.1.1.2.5.2.2.4.2]
12
Bùi Thị Oanh
[1.2.2.1.1.1.2.5.2.2.4.3]
12
Bùi Thọ Ninh
[1.2.2.1.1.1.2.5.2.2.4.4]
11
Bùi Thọ Nhiệm
[1.2.2.1.1.1.2.5.2.2.5]
Vũ Thị Thủy
12
Bùi Thị Lệ
[1.2.2.1.1.1.2.5.2.2.5.1]
11
Bùi Thị Nhẫn
[1.2.2.1.1.1.2.5.2.2.6]
11
Bùi Thị Thiêm
[1.2.2.1.1.1.2.5.2.2.7]
10
Bùi Thọ Vượng
[1.2.2.1.1.1.2.5.2.3]
d. (15 MAR)
Bùi Thị Bức
11
Bùi Thọ Vường
[1.2.2.1.1.1.2.5.2.3.1]
? ?
12
Bùi Thọ Thường
[1.2.2.1.1.1.2.5.2.3.1.1]
10
Bùi Thị Lộc
[1.2.2.1.1.1.2.5.2.4]
10
Bùi Thị Chén
[1.2.2.1.1.1.2.5.2.5]
10
Bùi Thị Bát
[1.2.2.1.1.1.2.5.2.6]
+
Hà Thị Nhơn
d. (13 DEC)
9
Bùi Thọ Hóa
[1.2.2.1.1.1.2.5.3]
d. (24 NOV)
Bùi Thị Khuyên
d. (1 NOV)
10
Bùi Thọ Ước
[1.2.2.1.1.1.2.5.3.1]
d. (4 MAR)
Phạm Thị Bân
d. (15 MAY)
11
Bùi Thọ Luyện
[1.2.2.1.1.1.2.5.3.1.1]
d. (19 MAY)
Vũ Thị Bé
12
Bùi Thị Nhài
[1.2.2.1.1.1.2.5.3.1.1.1]
11
Bùi Thọ Ruyện
[1.2.2.1.1.1.2.5.3.1.2]
+
Hà Thị Nhớn
11
Bùi Thọ Lục
[1.2.2.1.1.1.2.5.3.1.3]
Bùi Thị Đoàn
12
Bùi Thọ Thất
[1.2.2.1.1.1.2.5.3.1.3.1]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Thập
[1.2.2.1.1.1.2.5.3.1.3.2]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Thắng
[1.2.2.1.1.1.2.5.3.1.3.3]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Tư
[1.2.2.1.1.1.2.5.3.1.3.4]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Hiền
[1.2.2.1.1.1.2.5.3.1.3.5]
[
=>
]
11
Bùi Thọ Tú
[1.2.2.1.1.1.2.5.3.1.4]
11
Bùi Thọ Túc
[1.2.2.1.1.1.2.5.3.1.5]
Vũ Thị Cọ
12
Bùi Thọ Nghiệp
[1.2.2.1.1.1.2.5.3.1.5.1]
12
Bùi Thọ Đoàn
[1.2.2.1.1.1.2.5.3.1.5.2]
12
Bùi Thọ Công
[1.2.2.1.1.1.2.5.3.1.5.3]
12
Bùi Thị Nghệ
[1.2.2.1.1.1.2.5.3.1.5.4]
12
Bùi Thị Hưng
[1.2.2.1.1.1.2.5.3.1.5.5]
12
Bùi Thị Thơm
[1.2.2.1.1.1.2.5.3.1.5.6]
11
Bùi Thị Ké
[1.2.2.1.1.1.2.5.3.1.6]
11
Bùi Thị Thoa
[1.2.2.1.1.1.2.5.3.1.7]
10
Bùi Thọ Ngơm
[1.2.2.1.1.1.2.5.3.2]
d. (23 DEC)
Vũ Thị Nhỡ
d. (22 DEC)
11
Bùi Thọ Ất
[1.2.2.1.1.1.2.5.3.2.1]
Phạm Thị Den
12
Bùi Thọ Tình
[1.2.2.1.1.1.2.5.3.2.1.1]
12
Bùi Thọ Tường
[1.2.2.1.1.1.2.5.3.2.1.2]
12
Bùi Thọ Lưu
[1.2.2.1.1.1.2.5.3.2.1.3]
11
Bùi Thọ Hợi
[1.2.2.1.1.1.2.5.3.2.2]
d. (6 JAN)
Phạm Thị Tuyến
12
Bùi Thọ Di
[1.2.2.1.1.1.2.5.3.2.2.1]
12
Bùi Thị Thùy
[1.2.2.1.1.1.2.5.3.2.2.2]
[
=>
]
11
Bùi Thị Chinh
[1.2.2.1.1.1.2.5.3.2.3]
10
Bùi Thị Lạng
[1.2.2.1.1.1.2.5.3.3]
10
Bùi Thị Nhũ
[1.2.2.1.1.1.2.5.3.4]
10
Bùi Thị Nhĩ
[1.2.2.1.1.1.2.5.3.5]
10
Bùi Thị Xuyên
[1.2.2.1.1.1.2.5.3.6]
10
Bùi Thị Thuận
[1.2.2.1.1.1.2.5.3.7]
9
Bùi Thọ Sản
[1.2.2.1.1.1.2.5.4]
d. (6 MAR)
Bùi Thị Chi
d. (4 APR)
10
Bùi Thọ Gốc
[1.2.2.1.1.1.2.5.4.1]
10
Bùi Thị Nhơn
[1.2.2.1.1.1.2.5.4.2]
10
Bùi Thị Đích
[1.2.2.1.1.1.2.5.4.3]
10
Bùi Thị Bách
[1.2.2.1.1.1.2.5.4.4]
10
Bùi Thị Giẻo
[1.2.2.1.1.1.2.5.4.5]
+
Bùi Thị Khà
+
Bùi Thị Hong
6
Bùi Thọ Tùng
[1.2.2.1.1.2]
d. (5 MAY)
Nguyễn Đoan Trang
d. (19 MAY)
7
Bùi Thọ Tân
[1.2.2.1.1.2.1]
d. (4 JAN)
+
Nguyễn Thị Điệp
d. (23 JAN)
+
Bùi Thị Thêu
d. (21 SEP)
6
Bùi Thọ Bách
[1.2.2.1.1.3]
d. (15 JUN)
+
Bùi Thị Tuân
+
Trần Thị Bống
6
Bùi Thọ Việt
[1.2.2.1.1.4]
d. (5 SEP)
Nguyễn Thị Niêm
d. (3 DEC)
7
Bùi Thọ Thả
[1.2.2.1.1.4.1]
d. (7 FEB)
Nguyễn Thị Giao
d. (25 AUG)
8
Bùi Thọ Nghị
[1.2.2.1.1.4.1.1]
8
Bùi Thọ Nhuận
[1.2.2.1.1.4.1.2]
d. (3 JUL)
? ?
9
Bùi Thị Thung
[1.2.2.1.1.4.1.2.1]
8
Bùi Thọ Bảo
[1.2.2.1.1.4.1.3]
d. (9 DEC)
Nguyễn Từ Châu
d. (20 OCT)
9
Bùi Thọ Bôi
[1.2.2.1.1.4.1.3.1]
d. (10 AUG)
Mai Thị Hòa
d. (3 JUL)
10
Bùi Thọ Kỷ
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.1]
d. (18 OCT)
Nguyễn Thị Cương
d. (25 OCT)
11
Bùi Thị Vân
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.1.1]
Phạm Huy Nga
12
Phạm Huy Tâm
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.1.1.1]
12
Phạm Thị Sự
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.1.1.2]
12
Phạm Thị Chan
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.1.1.3]
12
Phạm Thị Chứa
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.1.1.4]
12
Phạm Thị Dậu
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.1.1.5]
12
Phạm Thị Răm
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.1.1.6]
12
Phạm Thị Bảy
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.1.1.7]
12
Phạm Thị Tám
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.1.1.8]
11
Bùi Thị Khoai
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.1.2]
Phạm Huy Năm
12
Phạm Thị
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.1.2.1]
12
Phạm Huy Liệu
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.1.2.2]
12
Phạm Huy Vui
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.1.2.3]
11
Bùi Thọ Sảng
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.1.3]
d. (8 APR)
Hà Thị Nguyệt
12
Bùi Thị Mai
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.1.3.1]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Hồng
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.1.3.2]
[
=>
]
12
Bùi Thị Bướm
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.1.3.3]
[
=>
]
+
Lương Thị Xê
d. (5 JAN)
11
Bùi Thị Tím
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.1.4]
Trần Công Phóng
12
Trần Công Chiếng
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.1.4.1]
12
Trần Công Chuộng
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.1.4.2]
12
Trần Thị Gái
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.1.4.3]
12
Trần Thị Nụ
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.1.4.4]
12
Trần Thị Hoa
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.1.4.5]
12
Trần Thị Bưởi
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.1.4.6]
11
Bùi Thọ Kha
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.1.5]
11
Bùi Thị Hường
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.1.6]
Trần Hữu Chanh
12
Trần Hữu Công
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.1.6.1]
12
Trần Hữu Đoàn
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.1.6.2]
10
Bùi Thọ Nhiễu (Liễu)
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.2]
d. (23 OCT)
Nguyễn Thị Niêu
d. (25 OCT)
11
Bùi Thọ Luông
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.2.1]
Nguyễn Thị Năm
12
Bùi Thọ Điệp
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.2.1.1]
12
Bùi Thọ Tuấn
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.2.1.2]
12
Bùi Thọ Sơn
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.2.1.3]
12
Bùi Thị Hảo
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.2.1.4]
12
Bùi Thị Quyên
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.2.1.5]
12
Bùi Thị Hương
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.2.1.6]
11
Bùi Thọ Đới
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.2.2]
11
Bùi Thị Xim
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.2.3]
11
Bùi Thị Thủy (Út)
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.2.4]
10
Bùi Thọ Mấm (Đồng)
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.3]
? ?
11
Bùi Thị Phúc
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.3.1]
11
Bùi Thị Bé
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.3.2]
11
Bùi Thị Nga
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.3.3]
11
Bùi Thị Nguyệt
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.3.4]
11
Bùi Thị Sính
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.3.5]
11
Bùi Thị Sáu
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.3.6]
10
Bùi Thọ Hoạch
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.4]
d. (21 JAN)
Trần Thị Ê
d. (11 DEC)
11
Bùi Thọ Thuận
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.4.1]
11
Bùi Thị An
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.4.2]
+
Hoàng Đức Vinh
11
Bùi Thị Yên
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.4.3]
+
Hoàng Ngọc Tuyền
11
Bùi Thị Huệ
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.4.4]
10
Bùi Thị Chiều
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.5]
Nguyễn Hữu Bạng
11
Nguyễn Hữu Phảng
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.5.1]
11
Nguyễn Hữu Tởi
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.5.2]
11
Nguyễn Hữu Típ
[1.2.2.1.1.4.1.3.1.5.3]
9
Bùi Thị Sài
[1.2.2.1.1.4.1.3.2]
Lã Qúy Khiển
10
Lã Qúi Thuật
[1.2.2.1.1.4.1.3.2.1]
10
Lã Qúi Khính
[1.2.2.1.1.4.1.3.2.2]
10
Lã Qúi Xuyến
[1.2.2.1.1.4.1.3.2.3]
10
Lã Qúi Ro
[1.2.2.1.1.4.1.3.2.4]
10
Lã Thị Ẻm
[1.2.2.1.1.4.1.3.2.5]
+
Hoàng Thị Tố
d. (10 SEP)
8
Bùi Thọ Châu
[1.2.2.1.1.4.1.4]
d. (14 MAR)
+
? ?
d. (7 JAN)
Phạm Thị Thanh
d. (22 MAY)
9
Bùi Thọ Ngưỡng
[1.2.2.1.1.4.1.4.1]
d. (20 APR)
Trịnh Thị Gái
d. (24 APR)
10
Bùi Thọ Vênh
[1.2.2.1.1.4.1.4.1.1]
d. (27 FEB)
Bùi Thị Yến
d. (8 DEC)
11
Bùi Thọ Hạng
[1.2.2.1.1.4.1.4.1.1.1]
11
Bùi Thọ Nhơi (Võ)
[1.2.2.1.1.4.1.4.1.1.2]
d. 16 Jan 1994
Trần Thị Túc
12
Bùi Thọ Hiển
[1.2.2.1.1.4.1.4.1.1.2.1]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Hán
[1.2.2.1.1.4.1.4.1.1.2.2]
[
=>
]
12
Bùi Thị Miền
[1.2.2.1.1.4.1.4.1.1.2.3]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Hoan
[1.2.2.1.1.4.1.4.1.1.2.4]
12
Bùi Thọ Hoản
[1.2.2.1.1.4.1.4.1.1.2.5]
[
=>
]
10
Bùi Thọ Khước
[1.2.2.1.1.4.1.4.1.2]
d. (9 SEP)
Bùi Thị Tròn
d. (14 MAR)
11
Bùi Thọ Tạn
[1.2.2.1.1.4.1.4.1.2.1]
11
Bùi Thọ Bồi
[1.2.2.1.1.4.1.4.1.2.2]
? ?
12
Bùi Thọ Bổ
[1.2.2.1.1.4.1.4.1.2.2.1]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Tuân
[1.2.2.1.1.4.1.4.1.2.2.2]
[
=>
]
11
Bùi Thọ Lìn
[1.2.2.1.1.4.1.4.1.2.3]
11
Bùi Thị ?
[1.2.2.1.1.4.1.4.1.2.4]
Bùi Đức Sơn
12
Bùi Đức Quỳnh
[1.2.2.1.1.4.1.4.1.2.4.1]
12
Bùi Đức Đường
[1.2.2.1.1.4.1.4.1.2.4.2]
12
Bùi Đức Quang
[1.2.2.1.1.4.1.4.1.2.4.3]
12
Bùi Thị Xim
[1.2.2.1.1.4.1.4.1.2.4.4]
12
Bùi Thị Xi
[1.2.2.1.1.4.1.4.1.2.4.5]
12
Bùi Thị Lượt
[1.2.2.1.1.4.1.4.1.2.4.6]
12
Bùi Thị Ngợt
[1.2.2.1.1.4.1.4.1.2.4.7]
+
Bùi Thị Thoa
10
Bùi Thọ Cách
[1.2.2.1.1.4.1.4.1.3]
d. (20 JAN)
Lã Thị Ty
d. (27 JUL)
11
Bùi Thọ Xung
[1.2.2.1.1.4.1.4.1.3.1]
Trần Thị Huệ
12
Bùi Thọ Hải
[1.2.2.1.1.4.1.4.1.3.1.1]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Hưng
[1.2.2.1.1.4.1.4.1.3.1.2]
12
Bùi Thị Oanh
[1.2.2.1.1.4.1.4.1.3.1.3]
12
Bùi Thị Yến
[1.2.2.1.1.4.1.4.1.3.1.4]
11
Bùi Thọ Xiêng
[1.2.2.1.1.4.1.4.1.3.2]
Cao Thị Gái
12
Bùi Thọ Trung
[1.2.2.1.1.4.1.4.1.3.2.1]
12
Bùi Thọ Phương
[1.2.2.1.1.4.1.4.1.3.2.2]
12
Bùi Thọ Hưởng
[1.2.2.1.1.4.1.4.1.3.2.3]
12
Bùi Thị Hương
[1.2.2.1.1.4.1.4.1.3.2.4]
12
Bùi Thị Kim
[1.2.2.1.1.4.1.4.1.3.2.5]
11
Bùi Thọ Thức
[1.2.2.1.1.4.1.4.1.3.3]
+
Nguyễn Thị Tẩy
9
Bùi Thọ Bòm
[1.2.2.1.1.4.1.4.2]
d. (28 JUN)
Mai Thị Lý
10
Bùi Thọ Riễm
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.1]
d. (26 MAR)
Nguyễn Thị Mùi
d. (2 OCT)
11
Bùi Thọ Noãn
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.1]
Nguyễn Thị Kếu
12
Bùi Thị Man
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.1.1]
[
=>
]
12
Bùi Thị Xim
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.1.2]
[
=>
]
12
Bùi Thị Hiền
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.1.3]
[
=>
]
12
Bùi Thị Tư
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.1.4]
[
=>
]
12
Bùi Thị Năm
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.1.5]
[
=>
]
12
Bùi Thị Yến
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.1.6]
[
=>
]
12
Bùi Thị Hiện
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.1.7]
[
=>
]
12
Bùi Thị Tám
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.1.8]
[
=>
]
12
Bùi Thị Chín
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.1.9]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Nguyên (Mười)
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.1.10]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Nghị
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.1.11]
[
=>
]
12
Bùi Thị Ngoan
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.1.12]
[
=>
]
11
Bùi Thọ Biếm
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.2]
Bùi Thị Vui
12
Bùi Thọ Pháo
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.2.1]
[
=>
]
12
Bùi Thị Hoài
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.2.2]
11
Bùi Thọ Xìn
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.3]
? ?
12
Bùi Thọ Quang
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.3.1]
12
Bùi Thị Giang
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.3.2]
11
Bùi Thị Xênh
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.4]
Mai Văn Thiều
12
Mai Văn Xanh
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.4.1]
12
Mai Văn Minh
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.4.2]
12
Mai Thị Thu
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.4.3]
12
Mai Văn Hạnh
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.4.4]
12
Mai Văn Hãnh
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.4.5]
11
Bùi Thị Xoan
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.5]
Trần Công Ngọc
12
Trần Công Chiến
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.5.1]
12
Trần Công Thắng
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.5.2]
11
Bùi Thị Thiếu
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.6]
11
Bùi Thị Gái
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.7]
Trần Ngọc
12
Trần Ngọc Toản
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.7.1]
12
Trần Ngọc Tuấn
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.7.2]
12
Trần Ngọc Tú
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.7.3]
12
Trần Thị Dung
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.7.4]
11
Bùi Thọ Yên
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.8]
Bùi Thị Báu
12
Bùi Thọ Hưng
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.8.1]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Việt
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.8.2]
12
Bùi Thọ Bắc
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.8.3]
12
Bùi Thị Tiến
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.8.4]
12
Bùi Thị Sắc
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.8.5]
11
Bùi Thọ Bào
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.9]
Đinh Thị Thiện
12
Bùi Thọ Dược
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.9.1]
12
Bùi Thọ Diệc
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.9.2]
12
Bùi Thị Thược
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.9.3]
12
Bùi Thị Thoa
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.9.4]
+
Nguyễn Thị Cuốn
d. (18 JAN)
10
Bùi Thọ Hấm
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.2]
d. (24 JAN)
Trần Thị Na
11
Bùi Thị Mai
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.2.1]
Phạm Huy Quyên
12
Phạm Huy Toản
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.2.1.1]
12
Phạm Huy Quân
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.2.1.2]
12
Phạm Thị Nhật
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.2.1.3]
12
Phạm Thị Lan
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.2.1.4]
12
Phạm Thị Tươi
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.2.1.5]
11
Bùi Thọ Kháng
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.2.2]
Phạm Thị Chinh
12
Bùi Thị Quế
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.2.2.1]
12
Bùi Thị Hương
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.2.2.2]
12
Bùi Thọ Tùng
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.2.2.3]
11
Bùi Thị Cúc
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.2.3]
Nguyễn Văn Hởi
12
Nguyễn Thị Oanh
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.2.3.1]
12
Nguyễn Văn Giang
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.2.3.2]
12
Nguyễn Thị Bích
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.2.3.3]
12
Nguyễn Văn Trường
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.2.3.4]
12
Nguyễn Văn Sơn
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.2.3.5]
11
Bùi Thị Xum
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.2.4]
+
Trần Công Nhuệ
11
Bùi Thị Cải
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.2.5]
Trần Đắc Ái
12
Trần Đắc Trung
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.2.5.1]
12
Trần Đắc Tuy
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.2.5.2]
12
Trần Đăc Chính
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.2.5.3]
11
Bùi Thị Làn
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.2.6]
Trần Bá Đà
12
Trần Thị Luyến
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.2.6.1]
12
Trần Thị Thư
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.2.6.2]
12
Trần Bá Thoát
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.2.6.3]
11
Bùi Thọ Chiến
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.2.7]
? Nhâm
12
Bùi Thọ Quang
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.2.7.1]
12
Bùi Thọ Nguyện
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.2.7.2]
12
Bùi Thọ Nam
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.2.7.3]
12
Bùi Thị Oanh
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.2.7.4]
11
Bùi Thọ Hoan
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.2.8]
Đào Thị Thơm
12
Bùi Thọ Tiến
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.2.8.1]
12
Bùi Thọ Đức
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.2.8.2]
11
Bùi Thị Hoa
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.2.9]
11
Bùi Thị Quỳnh
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.2.10]
11
Bùi Thị Đào
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.2.11]
11
Bùi Thị Đông
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.2.12]
+
Phạm Thị My
10
Bùi Thọ Túy
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.3]
d. (24 JUL)
10
Bùi Thị Xâm
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.4]
Nguyễn Văn Đáp
11
Nguyễn Văn Hiệp
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.4.1]
11
Nguyễn Văn Đảng
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.4.2]
10
Bùi Thị Tuật
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.5]
+
? Ngươn
10
Bùi Thị Khương
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.6]
Lã Qúi Điếm
11
Lã Qúi Thưng
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.6.1]
11
Lã Thị Chén
[1.2.2.1.1.4.1.4.2.6.2]
9
Bùi Thị Kháy
[1.2.2.1.1.4.1.4.3]
+
Nguyễn Văn Cư
9
Bùi Thị Xứa
[1.2.2.1.1.4.1.4.4]
+
? Ô . Ký Nguyên
8
Bùi Thọ Kiếng
[1.2.2.1.1.4.1.5]
? ?
9
Bùi Thọ Đạc
[1.2.2.1.1.4.1.5.1]
? ?
10
Bùi Thị Nhỡ
[1.2.2.1.1.4.1.5.1.1]
10
Bùi Thị Bong
[1.2.2.1.1.4.1.5.1.2]
9
Bùi Thị ?
[1.2.2.1.1.4.1.5.2]
8
Bùi Thị Đoan
[1.2.2.1.1.4.1.6]
+
? ?
+
Lê ?
+
Đoàn Từ Nhu
+
Trần Thị Năm
7
Bùi Thọ Riệc
[1.2.2.1.1.4.2]
d. (20 OCT)
Trần Thị Huân
d. (1 DEC)
8
Bùi Thị Phượng
[1.2.2.1.1.4.2.1]
? ?
9
? Ông Quản Tịch
[1.2.2.1.1.4.2.1.1]
8
Bùi Thị Hiện
[1.2.2.1.1.4.2.2]
Nguyễn Văn Huấn
9
Nguyễn Văn Luận
[1.2.2.1.1.4.2.2.1]
9
Nguyễn Văn Thí
[1.2.2.1.1.4.2.2.2]
9
Nguyễn B. Ký Cảnh
[1.2.2.1.1.4.2.2.3]
9
Nguyễn Thị Hào
[1.2.2.1.1.4.2.2.4]
+
Bùi Văn Chỉ
9
Nguyễn Văn Bình
[1.2.2.1.1.4.2.2.5]
8
Bùi Thọ Rị
[1.2.2.1.1.4.2.3]
d. (2 APR)
Phạm Thị Phang (Phương)
d. (26 MAY)
9
Bùi Thị Quyến
[1.2.2.1.1.4.2.3.1]
Cao Kim Viêng
10
Cao Kim Phu
[1.2.2.1.1.4.2.3.1.1]
10
Cao Thị Ru
[1.2.2.1.1.4.2.3.1.2]
9
Bùi Thị Riện
[1.2.2.1.1.4.2.3.2]
Lã Qúi Trạch
10
Lã Qúi Thái
[1.2.2.1.1.4.2.3.2.1]
9
Bùi Thị ?
[1.2.2.1.1.4.2.3.3]
? Ô . Tổng Bổn
10
? Phấn
[1.2.2.1.1.4.2.3.3.1]
9
Bùi Thọ Nhân (Đảo)
[1.2.2.1.1.4.2.3.4]
d. (20 NOV)
Bùi Thị Nhu
d. (24 OCT)
10
Bùi Thọ Cáp
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.1]
d. (19 JUN)
Mai Thị Ru
11
Bùi Thọ Tăng
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.1.1]
Lã Thị Sản
12
Bùi Thị Nguyệt Viện
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.1.1.1]
12
Bùi Thị Quyển (Tươi)
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.1.1.2]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Toàn
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.1.1.3]
12
Bùi Thọ Lý
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.1.1.4]
12
Bùi Thị Dung
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.1.1.5]
10
Bùi Thọ Thiện
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.2]
d. (10 APR)
Trần Thị Như
11
Bùi Thọ Phúc
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.2.1]
? ?
12
Bùi Thọ Gơ
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.2.1.1]
+
Trần Thị Lơ
d. (10 FEB)
10
Bùi Thọ Mỳ
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.3]
10
Bùi Thọ Thạch
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.4]
d. (15 JUN)
Phạm Thị Sen
d. (10 JAN)
11
Bùi Thị Yên
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.4.1]
Trần Công Vĩnh
12
Trần Công Toàn
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.4.1.1]
12
Trần Thị Nguyên
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.4.1.2]
12
Trần Thị Uyên
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.4.1.3]
11
Bùi Thọ Lữ
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.4.2]
Mai Thị Bê
12
Bùi Thọ Trung
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.4.2.1]
12
Bùi Thọ Văn
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.4.2.2]
12
Bùi Thị Len
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.4.2.3]
11
Bùi Thọ Cải
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.4.3]
Hà Thị Nguyệt
12
Bùi Thọ Tuấn
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.4.3.1]
12
Bùi Thọ Liêm
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.4.3.2]
12
Bùi Thị Hòa
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.4.3.3]
12
Bùi Thị Vân
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.4.3.4]
11
Bùi Thị Hồi
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.4.4]
Trần Công Chương
12
Trần Công Châu
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.4.4.1]
12
Trần Công Khánh
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.4.4.2]
11
Bùi Thọ Hảo
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.4.5]
Nguyễn Thị Mơ
12
Bùi Thọ Thắng
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.4.5.1]
11
Bùi Thị Hương
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.4.6]
11
Bùi Thọ Hiếu
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.4.7]
Bùi Thị Len
12
Bùi Thị Thảo
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.4.7.1]
10
Bùi Thọ Hữu
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.5]
d. (17 JUN)
10
Bùi Thọ Vầy
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.6]
10
Bùi Thị Thơi
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.7]
Phạm Văn Khuê
11
Phạm Văn Hùng
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.7.1]
11
Phạm Văn Cường
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.7.2]
11
Phạm Văn Tráng
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.7.3]
11
Phạm Thị Liễu
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.7.4]
11
Phạm Văn Liệu
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.7.5]
10
Bùi Thọ Chấn
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.8]
Nguyễn Thị Ngô
11
Bùi Thị Nguyệt Nga
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.8.1]
Hồ Văn Trinh
12
Hồ Bùi Trâm Anh
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.8.1.1]
11
Bùi Mạnh Quân
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.8.2]
Nguyễn Thị Hạnh
12
Bùi Thọ Mạnh Tôn
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.8.2.1]
12
Bùi Thị Thu Thảo
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.8.2.2]
12
Bùi Thị Tuyết Trinh
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.8.2.3]
12
Bùi Thọ Mạnh Tuấn
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.8.2.4]
11
Bùi Thị Minh Nguyệt
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.8.3]
Phạm Hữu Trụ
12
Phạm Quốc Vỵ
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.8.3.1]
12
Phạm Quốc Đương
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.8.3.2]
12
Phạm Thị Quỳnh Như
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.8.3.3]
11
Bùi Thọ Minh
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.8.4]
Nguyễn Thị Trúc Mai
12
Bùi Thọ Phương Duy
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.8.4.1]
11
Bùi Thọ Tỉnh
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.8.5]
Lê Thị Trúc Mai
12
Bùi Thị Thu Thủy
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.8.5.1]
12
Bùi Thọ Tú
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.8.5.2]
11
Bùi Thọ Phù Lưu
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.8.6]
Nguyễn Thị Hường
12
Bùi Thị Thúy Vị
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.8.6.1]
12
Bùi Thọ Hiến
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.8.6.2]
11
Bùi Thị Nhụy
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.8.7]
11
Bùi Thị Nữ
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.8.8]
Hoàng Thanh Tài
12
Hoàng Thanh Tuấn
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.8.8.1]
11
Bùi Thọ Nam
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.8.9]
11
Bùi Thọ Tiến
[1.2.2.1.1.4.2.3.4.8.10]
+
Phạm Thị San
+
Phạm Thị Chất
d. (11 OCT)
Vũ Thị Xuân
d. (15 JAN)
9
Bùi Thọ Lễ
[1.2.2.1.1.4.2.3.5]
d. (25 OCT)
Phạm Thị Gấm
d. (27 APR)
10
Bùi Thọ Chơi
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.1]
10
Bùi Thọ Thạc
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.2]
Mai Thị Diễn
d. 29 Feb 0
11
Bùi Thị Lấn
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.2.1]
Đỗ Văn Sự
12
Đỗ Tấn Vân
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.2.1.1]
12
Đỗ Thị Hằng
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.2.1.2]
12
Đỗ Thị Trang
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.2.1.3]
11
Bùi Thọ Sung
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.2.2]
Vương Ngọc Lan
12
Bùi Thị Lan Anh
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.2.2.1]
12
Bùi Thị Kim Anh
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.2.2.2]
11
Bùi Thọ Đượng
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.2.3]
Trần Thị Cúc
12
Bùi Thọ Tấn
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.2.3.1]
12
Bùi Thị Minh Nguyệt
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.2.3.2]
12
Bùi Thị Châm
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.2.3.3]
11
Bùi Thọ Ba
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.2.4]
Trương Thị Phát
12
Bùi Thị Kim Ngân
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.2.4.1]
12
Bùi Tấn Trung
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.2.4.2]
12
Bùi Trung Hiếu
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.2.4.3]
11
Bùi Thị Nụ
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.2.5]
Đoàn Hoàng Minh
12
Đoàn Ngọc Tài
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.2.5.1]
12
Đoàn Thị Kiều Nga
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.2.5.2]
11
Bùi Thị Tuyết
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.2.6]
Ngô Quốc Sinh
12
Ngô Quốc Hùng
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.2.6.1]
12
Ngô Quốc Mạnh
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.2.6.2]
12
Ngô Quốc Mẫn
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.2.6.3]
11
Bùi Thọ Xướng
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.2.7]
11
Bùi Thọ Tân
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.2.8]
Nguyễn Thị Thu Lan
12
Bùi Thị Thu Thủy
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.2.8.1]
12
Bùi Thị Tú Uyên
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.2.8.2]
+
Mai Thị Tiềm
10
Bùi Thọ Hỗ
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.3]
Trần Thị Hếm
11
Bùi Thọ Khoái
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.3.1]
Vũ Thị Đa
12
Bùi Thọ Chí
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.3.1.1]
12
Bùi Thọ Tín
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.3.1.2]
12
Bùi Thị Uyên
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.3.1.3]
Nguyễn Thị Ngọc Ân
12
Bùi Thị Hạnh
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.3.1.4]
12
Bùi Thọ Tuấn Anh
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.3.1.5]
11
Bùi Thọ Tùng
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.3.2]
d. (13 SEP)
Nguyễn Thị Xuân
12
Bùi Thọ Minh
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.3.2.1]
11
Bùi Thọ Thành
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.3.3]
11
Bùi Lâm Bảo
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.3.4]
d. (30 NOV)
11
Bùi Thọ Hòa
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.3.5]
Lê Thị Hồng Hiền
12
Bùi Thọ Trung Chánh
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.3.5.1]
11
Bùi Thị Kim Thoa
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.3.6]
Võ Văn Lỹ
12
Võ Bùi Cẩm Vân
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.3.6.1]
12
Võ Văn Sang
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.3.6.2]
10
Bùi Thị Thắm
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.4]
+
Nguyễn Văn Mè
10
Bùi Thọ Chiển
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.5]
Trần Thị Lan
d. (19 Jun 199719/06/1997)
11
Bùi Thị Hạnh Đào
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.5.1]
Churchill Denny
12
Churchill Michael
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.5.1.1]
12
Churchill Lori
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.5.1.2]
12
Churchill Amy
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.5.1.3]
11
Bùi Thị Kim Thanh
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.5.2]
+
Kenny Lengyel
11
Bùi Trung Chính
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.5.3]
Nguyễn Thị Kim Tín
12
Bùi Trung Timothy Hiếu
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.5.3.1]
12
Bùi Trung Zachary Kiên
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.5.3.2]
12
Bùi Trung Jemery Dzu
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.5.3.3]
11
Bùi Trung Hậu
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.5.4]
Nguyễn Thị Hồng Hoa
12
Bùi Trung Christopher Can
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.5.4.1]
12
Bùi Trung Jeffrey Thành
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.5.4.2]
12
Bùi Trung Jonathan Tín
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.5.4.3]
11
Bùi Thị Thùy Linh
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.5.5]
Roncaioli Tony
12
Roncaioli Steven
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.5.5.1]
11
Bùi Thị Băng Trâm
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.5.6]
+
Steve Harris
11
Bùi Thị Hồng Loan
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.5.7]
Kennedy Ron
12
Kennedy Meghan
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.5.7.1]
10
Bùi Thọ Nhương
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.6]
Phạm Thị My
11
Bùi Thị Tuyên
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.6.1]
11
Bùi Thọ Huân
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.6.2]
11
Bùi Thọ Rực
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.6.3]
Mai Thị Lành
12
Bùi Thọ Huynh
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.6.3.1]
12
Bùi Thọ Khiết
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.6.3.2]
12
Bùi Thị Thơm
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.6.3.3]
11
Bùi Thị Quyển
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.6.4]
11
Bùi Thị Miền
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.6.5]
Vũ Văn Đạt
12
Vũ Văn Hoán
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.6.5.1]
12
Vũ Văn Hoan
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.6.5.2]
11
Bùi Thị Miên
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.6.6]
+
Bùi Công Nhiên
11
Bùi Thị Nhuyện
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.6.7]
+
Bùi Văn Cống
11
Bùi Thị Yển
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.6.8]
10
Bùi Thọ Thời (Thợi)
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.7]
Lê Thị Nga
d. (10 AUG)
11
Bùi Thọ Thanh Phong
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.7.1]
Võ Thị Minh Tuyền
12
Bùi Thị Minh Nương
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.7.1.1]
12
Bùi Thọ Thanh Minh
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.7.1.2]
11
Bùi Thọ Thanh Nhã
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.7.2]
Vi Thùy Anh Chương
12
Bùi Vi Khương
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.7.2.1]
10
Bùi Thi Nhuệ
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.8]
Bùi Văn Ruyến
11
Bùi Văn Điện
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.8.1]
11
Bùi Văn Biên
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.8.2]
11
Bùi Văn Thành
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.8.3]
11
Bùi Văn Quang
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.8.4]
11
Bùi Văn Vinh
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.8.5]
11
Bùi Thị Vân
[1.2.2.1.1.4.2.3.5.8.6]
8
Bùi Thọ Tộ
[1.2.2.1.1.4.2.4]
d. (12 JUL)
8
Bùi Thị Luyện
[1.2.2.1.1.4.2.5]
Bùi Văn Phái
9
Bùi B Ký Vạn
[1.2.2.1.1.4.2.5.1]
9
Bùi Văn Cấn
[1.2.2.1.1.4.2.5.2]
9
Bùi Văn Tuân
[1.2.2.1.1.4.2.5.3]
9
Bùi Văn Xước
[1.2.2.1.1.4.2.5.4]
9
Bùi Văn Tư
[1.2.2.1.1.4.2.5.5]
9
Bùi Văn Chất
[1.2.2.1.1.4.2.5.6]
8
Bùi Thị Huệ
[1.2.2.1.1.4.2.6]
Phạm Huy Tởn
9
Phạm Huy Ruấn
[1.2.2.1.1.4.2.6.1]
9
Phạm Thị Trang
[1.2.2.1.1.4.2.6.2]
9
Phạm Thị Tý
[1.2.2.1.1.4.2.6.3]
+
Đoàn Thị Quyên
d. (19 OCT)
Đặng Tí Bản
d. (12 APR)
8
Bùi Thọ Quýnh
[1.2.2.1.1.4.2.7]
d. (6 JUN)
Nguyễn Thị Bàng
9
Bùi Thọ Viễn
[1.2.2.1.1.4.2.7.1]
d. 29 Feb 0
Nguyễn Thị Điềm
d. (3 SEP)
10
Bùi Thọ Tần
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.1]
d. (19 FEB)
Nguyễn Thị Nga
d. (1 NOV)
11
Bùi Thọ Tánh
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.1.1]
Nguyễn Thị Cúc
12
Bùi Thọ Chiến
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.1.1.1]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Công
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.1.1.2]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Ba
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.1.1.3]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Bốn
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.1.1.4]
[
=>
]
12
Bùi Thị Ngừng
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.1.1.5]
12
Bùi Thị Nụ
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.1.1.6]
[
=>
]
12
Bùi Thị Phương
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.1.1.7]
[
=>
]
12
Bùi Thị Liên
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.1.1.8]
11
Bùi Thọ Giá
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.1.2]
d. 15 Oct 1952
11
Bùi Thọ Điệt
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.1.3]
Trần Thị Phê
12
Bùi Thọ Việt
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.1.3.1]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Loạn
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.1.3.2]
12
Bùi Thị Hà
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.1.3.3]
[
=>
]
12
Bùi Thị Nam
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.1.3.4]
[
=>
]
12
Bùi Thị Dần
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.1.3.5]
12
Bùi Thị Thìn
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.1.3.6]
[
=>
]
11
Bùi Thọ Phạo
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.1.4]
Lê Thị Mít
12
Bùi Thị Thềm
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.1.4.1]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Dũng
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.1.4.2]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Trung
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.1.4.3]
+
Mai Thị Vược
11
Bùi Thọ Khiêu
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.1.5]
Nguyễn Thị Hằng
12
Bùi Thọ Sơn
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.1.5.1]
12
Bùi Thị Nguyên
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.1.5.2]
11
Bùi Thọ Khích
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.1.6]
Nguyễn Thị Ngân
12
Bùi Thọ Cương
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.1.6.1]
12
Bùi Thị Huyền
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.1.6.2]
12
Bùi Thị Hải
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.1.6.3]
11
Bùi Thị Gái
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.1.7]
Bùi Duy Túy
12
Bùi Thị Riêng
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.1.7.1]
12
Bùi Duy Luân
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.1.7.2]
11
Bùi Thị Rểnh
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.1.8]
Trần Công Tìn
12
Trần Công Tiềm
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.1.8.1]
12
Trần Thị Hằng
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.1.8.2]
12
Trần Thị Đậm
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.1.8.3]
10
Bùi Thọ Quán
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.2]
d. (15 AUG)
Bùi Thị Nhớn
d. (17 DEC)
11
Bùi Thọ Cam
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.2.1]
Cao Thị Dương
12
Bùi Thọ Toàn
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.2.1.1]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Quảng
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.2.1.2]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Hoan
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.2.1.3]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Ơn
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.2.1.4]
[
=>
]
12
Bùi Thị Đầm
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.2.1.5]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Quế
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.2.1.6]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Thanh
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.2.1.7]
11
Bùi Thọ Mạnh
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.2.2]
Tô Thị Nguyệt
12
Bùi Thọ Cương
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.2.2.1]
12
Bùi Thị Huyền
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.2.2.2]
12
Bùi Thị Hải
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.2.2.3]
11
Bùi Thị Mùi
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.2.3]
Trần Hữu Vinh
12
Trần Hữu Quân
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.2.3.1]
12
Trần Hữu Tập
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.2.3.2]
11
Bùi Thị Điệp
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.2.4]
Nguyễn Văn Doãn
12
Nguyễn Thị Mai
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.2.4.1]
12
Nguyễn Thị Phương
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.2.4.2]
11
Bùi Thọ Xô
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.2.5]
Nguyễn Thị Ngoan
12
Bùi Thị Ngà
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.2.5.1]
12
Bùi Thị Nguyệt
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.2.5.2]
10
Bùi Thọ My
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.3]
Nguyễn Thị Phò
11
Bùi Thọ Mịnh
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.3.1]
d. (4 MAY)
Nguyễn Thị Nha
12
Bùi Thọ Định
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.3.1.1]
12
Bùi Thị Nhung
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.3.1.2]
11
Bùi Thị Lan
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.3.2]
Trần Bá Hà
12
Trần Bá Thái
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.3.2.1]
11
Bùi Thọ Nhiệm
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.3.3]
Nguyễn Thị Nhan
12
Bùi Thọ Thưởng
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.3.3.1]
12
Bùi Thị Vui
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.3.3.2]
12
Bùi Thị Huế
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.3.3.3]
11
Bùi Thị Lưu
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.3.4]
+
Nguyễn Văn Minh
11
Bùi Thị Tiệp
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.3.5]
+
Trần Công Thịnh
11
Bùi Thọ Tơn
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.3.6]
Trần Thị Điền
12
Bùi Thọ Sử
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.3.6.1]
12
Bùi Thị Đoan
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.3.6.2]
12
Bùi Thị Hợi
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.3.6.3]
11
Bùi Thị Loan
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.3.7]
+
Trần Công Nhợi
11
Bùi Thị Nến
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.3.8]
10
Bùi Thọ Hồ
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.4]
d. (15 OCT)
10
Bùi Thị Sáo
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.5]
Nguyễn Hữu Lễ
11
Nguyễn Hữu Lê
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.5.1]
10
Bùi Thị Phướn
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.6]
Trần Công Quảng
11
Trần Công Mạc
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.6.1]
11
Trần Công Khánh
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.6.2]
10
Bùi Thị Mát
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.7]
10
Bùi Thị Yểng
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.8]
10
Bùi Thị Nhỡ
[1.2.2.1.1.4.2.7.1.9]
+
Nguyễn Thị Huệ
d. (13 APR)
Nguyễn Thị Ngọ
d. (16 APR)
9
Bùi Thọ Cận
[1.2.2.1.1.4.2.7.2]
d. (16 JUN)
Nguyễn Thị Chỉ
d. (16 FEB)
10
Bùi Thọ Vận
[1.2.2.1.1.4.2.7.2.1]
d. (18 OCT)
Trần Thị Chắt
d. (28 MAR)
11
Bùi Thọ Thuận
[1.2.2.1.1.4.2.7.2.1.1]
Đoàn Thị Thu
12
Bùi Thị Phương
[1.2.2.1.1.4.2.7.2.1.1.1]
12
Bùi Thị Huế
[1.2.2.1.1.4.2.7.2.1.1.2]
12
Bùi Thị Huyền
[1.2.2.1.1.4.2.7.2.1.1.3]
12
Bùi Thị Thúy
[1.2.2.1.1.4.2.7.2.1.1.4]
11
Bùi Thị Sời
[1.2.2.1.1.4.2.7.2.1.2]
Phạm Quang Hoàn
12
Phạm Quang Long
[1.2.2.1.1.4.2.7.2.1.2.1]
12
Phạm Quang Phượng
[1.2.2.1.1.4.2.7.2.1.2.2]
10
Bùi Thọ Thông
[1.2.2.1.1.4.2.7.2.2]
d. (8 DEC)
Trần Thị Tố
d. (28 MAR)
11
Bùi Thị Minh
[1.2.2.1.1.4.2.7.2.2.1]
11
Bùi Thọ Thuần
[1.2.2.1.1.4.2.7.2.2.2]
Nguyễn Thị Đát
12
Bùi Thọ Thắng
[1.2.2.1.1.4.2.7.2.2.2.1]
12
Bùi Thọ Quảng
[1.2.2.1.1.4.2.7.2.2.2.2]
12
Bùi Thị Thương
[1.2.2.1.1.4.2.7.2.2.2.3]
11
Bùi Thị Đôn
[1.2.2.1.1.4.2.7.2.2.3]
11
Bùi Thị Lành
[1.2.2.1.1.4.2.7.2.2.4]
11
Bùi Thị Hoan
[1.2.2.1.1.4.2.7.2.2.5]
10
Bùi Thọ Nghịnh
[1.2.2.1.1.4.2.7.2.3]
d. (18 DEC)
Nguyễn Thị Tuật
11
Bùi Thị Mai
[1.2.2.1.1.4.2.7.2.3.1]
11
Bùi Thọ Phấn
[1.2.2.1.1.4.2.7.2.3.2]
Bùi Thị Dung
12
Bùi Thọ Đức
[1.2.2.1.1.4.2.7.2.3.2.1]
12
Bùi Thị Hiền
[1.2.2.1.1.4.2.7.2.3.2.2]
12
Bùi Thị Diu
[1.2.2.1.1.4.2.7.2.3.2.3]
11
Bùi Thị Sơn
[1.2.2.1.1.4.2.7.2.3.3]
+
? Bảy
10
Bùi Thị Sẹo
[1.2.2.1.1.4.2.7.2.4]
+
? Dậu
10
Bùi Thị Xót
[1.2.2.1.1.4.2.7.2.5]
? ?
11
? Tiên (Tham)
[1.2.2.1.1.4.2.7.2.5.1]
10
Bùi Thị Lùn
[1.2.2.1.1.4.2.7.2.6]
+
? ?
9
Bùi Thị Quỵnh
[1.2.2.1.1.4.2.7.3]
Trần Công Lực
10
Trần Thị ?
[1.2.2.1.1.4.2.7.3.1]
+
? Tảo
10
Trần Công Mâu
[1.2.2.1.1.4.2.7.3.2]
10
Trần Thị ?
[1.2.2.1.1.4.2.7.3.3]
+
? Chốc
10
Trần Thị ?
[1.2.2.1.1.4.2.7.3.4]
+
? Đức
10
Trần Công Mong
[1.2.2.1.1.4.2.7.3.5]
10
Trần Công Đương
[1.2.2.1.1.4.2.7.3.6]
9
Bùi Thị ?
[1.2.2.1.1.4.2.7.4]
? Ô . Thôn Thảo
10
? Hạnh
[1.2.2.1.1.4.2.7.4.1]
9
Bùi Thị Thiếu
[1.2.2.1.1.4.2.7.5]
? Ô . Ký Mỡn
10
? Tùng
[1.2.2.1.1.4.2.7.5.1]
8
Bùi Thọ Đột
[1.2.2.1.1.4.2.8]
d. (18 MAY)
Nguyễn Thị Khiêm
d. (22 MAR)
9
Bùi Thọ Khảo
[1.2.2.1.1.4.2.8.1]
? ?
10
Bùi Thọ Lữu
[1.2.2.1.1.4.2.8.1.1]
? ?
11
Bùi Thị Xum
[1.2.2.1.1.4.2.8.1.1.1]
11
Bùi Thọ Lãng
[1.2.2.1.1.4.2.8.1.1.2]
9
Bùi Thọ Ngột
[1.2.2.1.1.4.2.8.2]
? ?
10
Bùi Thọ Bãng
[1.2.2.1.1.4.2.8.2.1]
Đào Thị Am
11
Bùi Thọ Quảng
[1.2.2.1.1.4.2.8.2.1.1]
10
Bùi Thọ Nhớn
[1.2.2.1.1.4.2.8.2.2]
10
Bùi Thị Huê
[1.2.2.1.1.4.2.8.2.3]
? Cách
11
? Ngôn
[1.2.2.1.1.4.2.8.2.3.1]
9
Bùi Thọ Hốt
[1.2.2.1.1.4.2.8.3]
9
Bùi Thọ Chòm
[1.2.2.1.1.4.2.8.4]
d. (27 APR)
Nguyễn Thị Châm
d. (11 MAY)
10
Bùi Thọ Giới
[1.2.2.1.1.4.2.8.4.1]
d. 1945
10
Bùi Thọ Chuân
[1.2.2.1.1.4.2.8.4.2]
10
Bùi Thọ Thẩm
[1.2.2.1.1.4.2.8.4.3]
10
Bùi Thị Lự
[1.2.2.1.1.4.2.8.4.4]
9
Bùi Thị Dánh (Lớn)
[1.2.2.1.1.4.2.8.5]
Nguyễn Hữu Thinh
10
Nguyễn Hữu Chiệc
[1.2.2.1.1.4.2.8.5.1]
9
Bùi Thị Dánh (Bé)
[1.2.2.1.1.4.2.8.6]
Nguyễn Trọng Chu
10
Nguyễn Trọng Thúy
[1.2.2.1.1.4.2.8.6.1]
10
Nguyễn Trọng Chuấn
[1.2.2.1.1.4.2.8.6.2]
9
Bùi Thị Bẻo
[1.2.2.1.1.4.2.8.7]
9
Bùi Thị ?
[1.2.2.1.1.4.2.8.8]
+
? Ô. Hướng Chuyển
8
Bùi Thị Chử
[1.2.2.1.1.4.2.9]
Trần Công Đầu
9
Trần Công Tịch
[1.2.2.1.1.4.2.9.1]
8
Bùi Thọ Kỳ
[1.2.2.1.1.4.2.10]
d. (23 JUN)
Lã Thị Qui
d. (10 OCT)
9
Bùi Thọ Tự
[1.2.2.1.1.4.2.10.1]
d. (27 MAR)
9
Bùi Thọ Tường
[1.2.2.1.1.4.2.10.2]
Phạm Thị Hiên
d. (21 JUL)
10
Bùi Thọ Nhân
[1.2.2.1.1.4.2.10.2.1]
d. (11 OCT)
Phạm Thị Lụa
d. (20 JUL)
11
Bùi Thị Hạt
[1.2.2.1.1.4.2.10.2.1.1]
+
Nguyễn Sỹ
11
Bùi Thọ Ánh
[1.2.2.1.1.4.2.10.2.1.2]
11
Bùi Thị Hoa
[1.2.2.1.1.4.2.10.2.1.3]
11
Bùi Thọ Nam
[1.2.2.1.1.4.2.10.2.1.4]
? ?
12
Bùi Thọ Vũ
[1.2.2.1.1.4.2.10.2.1.4.1]
12
Bùi Thọ Tín
[1.2.2.1.1.4.2.10.2.1.4.2]
12
Bùi Thọ Tường
[1.2.2.1.1.4.2.10.2.1.4.3]
12
Bùi Thọ Thuận
[1.2.2.1.1.4.2.10.2.1.4.4]
11
Bùi Thọ Hiến
[1.2.2.1.1.4.2.10.2.1.5]
11
Bùi Thị Giang
[1.2.2.1.1.4.2.10.2.1.6]
+
? Huy
11
Bùi Thị Tâm
[1.2.2.1.1.4.2.10.2.1.7]
11
Bùi Kim Thành
[1.2.2.1.1.4.2.10.2.1.8]
11
Bùi Quốc Bảo
[1.2.2.1.1.4.2.10.2.1.9]
10
Bùi Thọ Nghĩa
[1.2.2.1.1.4.2.10.2.2]
Phạm Thị Lựa
11
Bùi Thị Ngãi
[1.2.2.1.1.4.2.10.2.2.1]
Nguyễn Văn Công
12
Nguyễn Văn Bằng
[1.2.2.1.1.4.2.10.2.2.1.1]
12
Nguyễn Văn Duẩn
[1.2.2.1.1.4.2.10.2.2.1.2]
12
Nguyễn Thị Quỳnh
[1.2.2.1.1.4.2.10.2.2.1.3]
11
Bùi Thị Thảo
[1.2.2.1.1.4.2.10.2.2.2]
Nguyễn Phú Cộng
12
Nguyễn Phú Tuấn
[1.2.2.1.1.4.2.10.2.2.2.1]
12
Nguyễn Phú Diệp
[1.2.2.1.1.4.2.10.2.2.2.2]
12
Nguyễn Thị Quy
[1.2.2.1.1.4.2.10.2.2.2.3]
11
Bùi Thị Thành
[1.2.2.1.1.4.2.10.2.2.3]
11
Bùi Thọ Vụ
[1.2.2.1.1.4.2.10.2.2.4]
Nguyễn Thị Sự
12
Bùi Thọ Dũng
[1.2.2.1.1.4.2.10.2.2.4.1]
12
Bùi Thị Dung
[1.2.2.1.1.4.2.10.2.2.4.2]
11
Bùi Thọ Vị
[1.2.2.1.1.4.2.10.2.2.5]
Trần Thị Thi
12
Bùi Thọ Thăng
[1.2.2.1.1.4.2.10.2.2.5.1]
12
Bùi Thị Dinh
[1.2.2.1.1.4.2.10.2.2.5.2]
11
Bùi Thị Thêm
[1.2.2.1.1.4.2.10.2.2.6]
Trần Công Phúc
12
Trần Thị Trang
[1.2.2.1.1.4.2.10.2.2.6.1]
12
Trần Công Thưởng
[1.2.2.1.1.4.2.10.2.2.6.2]
11
Bùi Thị Quy
[1.2.2.1.1.4.2.10.2.2.7]
Nguyễn Bá Trưng
12
Nguyễn Bá Chính
[1.2.2.1.1.4.2.10.2.2.7.1]
11
Bùi Thị Ngọc
[1.2.2.1.1.4.2.10.2.2.8]
Mai Văn Chiến
12
Mai Văn Duy
[1.2.2.1.1.4.2.10.2.2.8.1]
10
Bùi Thọ Lời
[1.2.2.1.1.4.2.10.2.3]
10
Bùi Thị Dậu
[1.2.2.1.1.4.2.10.2.4]
Mai Văn Tòng
11
Mai Văn Thông
[1.2.2.1.1.4.2.10.2.4.1]
11
Mai Văn Thới
[1.2.2.1.1.4.2.10.2.4.2]
11
Mai Văn Nếp
[1.2.2.1.1.4.2.10.2.4.3]
11
Mai Văn Nền
[1.2.2.1.1.4.2.10.2.4.4]
11
Mai Thị Dịu
[1.2.2.1.1.4.2.10.2.4.5]
11
Mai Văn Hệ
[1.2.2.1.1.4.2.10.2.4.6]
11
Mai Văn Thống
[1.2.2.1.1.4.2.10.2.4.7]
10
Bùi Thị Lũy
[1.2.2.1.1.4.2.10.2.5]
Bùi Văn Cảo
11
Bùi Văn Cương
[1.2.2.1.1.4.2.10.2.5.1]
11
Bùi Văn Huân
[1.2.2.1.1.4.2.10.2.5.2]
11
Bùi Văn Tam
[1.2.2.1.1.4.2.10.2.5.3]
9
Bùi Thọ Từ
[1.2.2.1.1.4.2.10.3]
Nguyễn Thị Ba
d. (20 APR)
10
Bùi Thọ Phiệt
[1.2.2.1.1.4.2.10.3.1]
Đỗ Thị Tươi
11
Bùi Thọ Hòa
[1.2.2.1.1.4.2.10.3.1.1]
11
Bùi Thọ Ninh
[1.2.2.1.1.4.2.10.3.1.2]
11
Bùi Thị Hiền
[1.2.2.1.1.4.2.10.3.1.3]
Phạm Văn Sở
12
Phạm Thị Văn
[1.2.2.1.1.4.2.10.3.1.3.1]
10
Bùi Thọ Âu
[1.2.2.1.1.4.2.10.3.2]
Trần Thị Bé
11
Bùi Thọ Trung
[1.2.2.1.1.4.2.10.3.2.1]
11
Bùi Thọ Hiếu
[1.2.2.1.1.4.2.10.3.2.2]
11
Bùi Thị Thủy
[1.2.2.1.1.4.2.10.3.2.3]
Lã Quý Sơn
12
Lã Quý Phái
[1.2.2.1.1.4.2.10.3.2.3.1]
11
Bùi Thị Tình
[1.2.2.1.1.4.2.10.3.2.4]
Trần Công Kiện
12
Trần Thị Nga
[1.2.2.1.1.4.2.10.3.2.4.1]
10
Bùi Thọ Anh
[1.2.2.1.1.4.2.10.3.3]
Nguyễn Thị Mùi
11
Bùi Thọ Mạnh
[1.2.2.1.1.4.2.10.3.3.1]
11
Bùi Thị Bích
[1.2.2.1.1.4.2.10.3.3.2]
11
Bùi Thị Thìn
[1.2.2.1.1.4.2.10.3.3.3]
11
Bùi Thị Oánh
[1.2.2.1.1.4.2.10.3.3.4]
10
Bùi Thị Qúi
[1.2.2.1.1.4.2.10.3.4]
Phạm Huy Niếp
11
Phạm Huy Oánh
[1.2.2.1.1.4.2.10.3.4.1]
11
Phạm Thị Liều
[1.2.2.1.1.4.2.10.3.4.2]
+
Nguyễn Thị Nguẩy
d. (28 OCT)
9
Bùi Thọ Thứ
[1.2.2.1.1.4.2.10.4]
Mai Thị Rục
10
Bùi Thọ Khâm
[1.2.2.1.1.4.2.10.4.1]
d. 4 Jun 1970
10
Bùi Thọ Khiếm
[1.2.2.1.1.4.2.10.4.2]
Quách Thị Nhu
11
Bùi Thọ Khanh
[1.2.2.1.1.4.2.10.4.2.1]
11
Bùi Thị Hưng
[1.2.2.1.1.4.2.10.4.2.2]
11
Bùi Thị Nhàn
[1.2.2.1.1.4.2.10.4.2.3]
10
Bùi Thọ Liễm
[1.2.2.1.1.4.2.10.4.3]
Lê Thị Sâm
11
Bùi Thọ Chức
[1.2.2.1.1.4.2.10.4.3.1]
11
Bùi Thọ Sơn
[1.2.2.1.1.4.2.10.4.3.2]
10
Bùi Thọ Mùi
[1.2.2.1.1.4.2.10.4.4]
10
Bùi Thị Loan
[1.2.2.1.1.4.2.10.4.5]
Phạm Hữu Thành
11
Phạm Hữu Trường
[1.2.2.1.1.4.2.10.4.5.1]
11
Phạm Hữu Trung
[1.2.2.1.1.4.2.10.4.5.2]
11
Phạm Thị Thinh
[1.2.2.1.1.4.2.10.4.5.3]
11
Phạm Thị Lan
[1.2.2.1.1.4.2.10.4.5.4]
11
Phạm Thị Nhàn
[1.2.2.1.1.4.2.10.4.5.5]
10
Bùi Thị Vĩnh
[1.2.2.1.1.4.2.10.4.6]
10
Bùi Thị Báo
[1.2.2.1.1.4.2.10.4.7]
10
Bùi Thị Vươn
[1.2.2.1.1.4.2.10.4.8]
9
Bùi Thị Cào
[1.2.2.1.1.4.2.10.5]
Lã Huy Thọ
10
Lã Qúi Ninh
[1.2.2.1.1.4.2.10.5.1]
10
Lã Qúi Kính
[1.2.2.1.1.4.2.10.5.2]
10
Lã Qúi Hải
[1.2.2.1.1.4.2.10.5.3]
10
Lã Thị Hiền
[1.2.2.1.1.4.2.10.5.4]
10
Lã Thị Diếc
[1.2.2.1.1.4.2.10.5.5]
10
Lã Thị Thu
[1.2.2.1.1.4.2.10.5.6]
9
Bùi Thị Mới
[1.2.2.1.1.4.2.10.6]
Trịnh Công Tòng
10
Trịnh Công Phóng
[1.2.2.1.1.4.2.10.6.1]
10
Trịnh Thị Tành
[1.2.2.1.1.4.2.10.6.2]
10
Trịnh Thị Minh
[1.2.2.1.1.4.2.10.6.3]
10
Trịnh Thị Khánh
[1.2.2.1.1.4.2.10.6.4]
8
Bùi Bà Cụ Nuôi
[1.2.2.1.1.4.2.11]
+
? Ô Đội Xức
8
Bùi Thị Tâm
[1.2.2.1.1.4.2.12]
? Ô Lý Tìu
9
? Ô Lung
[1.2.2.1.1.4.2.12.1]
9
? Ô Ngợi
[1.2.2.1.1.4.2.12.2]
9
? Ô Nhì Cương
[1.2.2.1.1.4.2.12.3]
8
Bùi Thị Ý
[1.2.2.1.1.4.2.13]
? Ô . Lý Tàng
9
? Thổ
[1.2.2.1.1.4.2.13.1]
9
? Dưỡng
[1.2.2.1.1.4.2.13.2]
8
Bùi Thọ Nghênh
[1.2.2.1.1.4.2.14]
d. (30 JUN)
Phạm Thị Ngoạn
9
Bùi Thọ Đệ
[1.2.2.1.1.4.2.14.1]
d. (17 MAY)
Lã Thị Bách
d. (28 FEB)
10
Bùi Thọ Thiều
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.1]
d. (13 SEP)
Bùi Thị Cung
11
Bùi Thọ Tiệp
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.1.1]
d. (13 MAY)
Bùi Thị Được
12
Bùi Thị Nhao
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.1.1.1]
12
Bùi Thị Nhung
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.1.1.2]
12
Bùi Thị Hiệp
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.1.1.3]
[
=>
]
12
Bùi Thị Thọ
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.1.1.4]
12
Bùi Thọ Quỳnh
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.1.1.5]
[
=>
]
12
Bùi Bằng Đoàn
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.1.1.6]
[
=>
]
12
Bùi Thị Bích Thủy
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.1.1.7]
[
=>
]
12
Bùi Thị Lan
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.1.1.8]
12
Bùi Thị Đan Vân
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.1.1.9]
[
=>
]
12
Bùi Thị Đan Dung
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.1.1.10]
12
Bùi Thị Diễm Thúy
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.1.1.11]
11
Bùi Thọ Hạo (Hựu)
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.1.2]
d. (22 JUL)
Nguyễn Thị Thơm
12
Bùi Thọ Quát (Qướt)
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.1.2.1]
12
Bùi Thọ Sỳ
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.1.2.2]
12
Bùi Thọ Tuyết (Xuyết)
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.1.2.3]
12
Bùi Thị Nức
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.1.2.4]
12
Bùi Thọ Mỹ
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.1.2.5]
d. 2018 [
=>
]
12
Bùi Thọ Tân
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.1.2.6]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Phát
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.1.2.7]
[
=>
]
12
Bùi Thị Quy
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.1.2.8]
[
=>
]
12
Bùi Thị Nhàn
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.1.2.9]
[
=>
]
12
Bùi Thị Hoan
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.1.2.10]
[
=>
]
11
Bùi Thị Xuân
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.1.3]
d. (16 APR)
11
Bùi Thị Nhân
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.1.4]
Nguyễn Trọng Rong
12
Nguyễn Thị Liễu
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.1.4.1]
11
Bùi Thị Sảnh
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.1.5]
d. (2 DEC)
11
Bùi Thị Thái
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.1.6]
Nguyễn Xuân Tấn
12
Nguyễn Xuân Hòa
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.1.6.1]
11
Bùi Thọ Thiêm (Thiệm)
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.1.7]
d. (2 JAN)
Lê Thị Thiết (Tuyết)
d. (29 APR)
12
Bùi Thọ Minh
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.1.7.1]
12
Bùi Minh Hải
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.1.7.2]
12
Bùi Minh Đức
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.1.7.3]
12
Bùi Thị Thảo
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.1.7.4]
10
Bùi Thị Túc
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.2]
Nguyễn Bá Kểnh
11
Nguyễn Văn Hoan
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.2.1]
11
Nguyễn Thị Mý
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.2.2]
11
Nguyễn Thị Mị
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.2.3]
11
Nguyễn Văn Bang
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.2.4]
11
Nguyễn Văn Nhiên (Nhuyễn)
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.2.5]
11
Nguyễn Văn Ân
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.2.6]
10
Bùi Thị Thông
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.3]
Nguyễn Quang Hiền
11
Nguyễn Quang Lành
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.3.1]
11
Nguyễn Thị Sáng
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.3.2]
11
Nguyễn Quang Hữu
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.3.3]
11
Nguyễn Thị Thọ
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.3.4]
11
Nguyễn Quang Hạnh
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.3.5]
11
Nguyễn Quang Hưởng
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.3.6]
11
Nguyễn Thị Ninh
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.3.7]
10
Bùi Thị Hếm
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.4]
Phạm Văn Chuẩn
11
Phạm Thị Hường
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.4.1]
11
Phạm Văn Yêm
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.4.2]
11
Phạm Thị Thảo
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.4.3]
11
Phạm Văn Đài
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.4.4]
11
Phạm Văn Cường
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.4.5]
10
Bùi Thọ Ha
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.5]
Mai Thị Đống
11
Bùi Thọ Tế
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.5.1]
11
Bùi Thị Nguyệt (Bính)
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.5.2]
Phạm Huy Nhân
12
Phạm Huy Tuẫn
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.5.2.1]
12
Phạm Thị Hoa
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.5.2.2]
12
Phạm Huy Vụ
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.5.2.3]
12
Phạm Huy Thắng
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.5.2.4]
11
Bùi Thị Bé
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.5.3]
Phạm Xuân Khả
12
Phạm Xuân Thành
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.5.3.1]
12
Phạm Xuân Thuộc
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.5.3.2]
12
Phạm Thị Ánh (Thắng)
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.5.3.3]
11
Bùi Thọ Điệc
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.5.4]
Đặng Thị Thưng
12
Bùi Thọ Long
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.5.4.1]
12
Bùi Thọ Thành
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.5.4.2]
12
Bùi Thọ Vinh
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.5.4.3]
10
Bùi Thọ Tấn
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.6]
d. (11 JAN)
10
Bùi Thọ Ráp (Tố)
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.7]
d. (15 DEC)
Hoàng Thị Như
11
Bùi Thọ Chuấn
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.7.1]
Bùi Thị Nhã
12
Bùi Thị Hòa
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.7.1.1]
12
Bùi Thị Ngoan
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.7.1.2]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Thiệp
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.7.1.3]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Quảng
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.7.1.4]
[
=>
]
12
Bùi Thị Nhường
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.7.1.5]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Đại
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.7.1.6]
11
Bùi Thị Thoàn
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.7.2]
Phạm Thọ Gia
12
Phạm Thọ Huy
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.7.2.1]
12
Phạm Thọ Tuân
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.7.2.2]
12
Phạm Thọ Chúng
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.7.2.3]
12
Phạm Thị Huyền
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.7.2.4]
12
Phạm Thị Thương
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.7.2.5]
11
Bùi Thọ Lọc
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.7.3]
Đặng Thị Gái
12
Bùi Thị Lịch
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.7.3.1]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Dũng
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.7.3.2]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Nhung
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.7.3.3]
[
=>
]
12
Bùi Thị Thủy
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.7.3.4]
[
=>
]
12
Bùi Thị Thu
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.7.3.5]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Thanh
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.7.3.6]
11
Bùi Thị Loan
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.7.4]
Mai Quý Song
12
Mai Quý Chiêu
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.7.4.1]
12
Mai Quý Hiếu
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.7.4.2]
12
Mai Quý Nhật
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.7.4.3]
10
Bùi Thị Tết
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.8]
Bùi Văn Vũ
11
Bùi Thị Loan
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.8.1]
11
Bùi Thị Làn
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.8.2]
Trần Công Mâu
11
Trần Thị Búp
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.8.3]
11
Trần Công Hà
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.8.4]
11
Trần Công Phục
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.8.5]
10
Bùi Thọ Cấu
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.9]
d. (8 MAY)
Bùi Thị Loát
11
Bùi Thọ Phùng (Phung)
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.1]
Lưu Thị Hoa
12
Bùi Thị Kim Uyên
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.1.1]
12
Bùi Thọ Hiển
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.1.2]
12
Bùi Thọ Hảo
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.1.3]
12
Bùi Thị Kim Phượng
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.1.4]
11
Bùi Thọ Lâu
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.2]
d. (22 DEC)
Bùi Ngọc Thư
12
Bùi Thụy Đan Thanh
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.2.1]
12
Bùi Thụy Thiên Hương
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.2.2]
11
Bùi Thị Sửu
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.3]
Lê Thế Khương
12
Lê Thế Huy
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.3.1]
12
Lê Thế Thể Hà
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.3.2]
12
Lê Thế Thể Hân
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.3.3]
12
Lê Thế Thể Hằng
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.3.4]
11
Bùi Thị Tý
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.4]
+
Nguyễn Văn Chình
11
Bùi Thị Mão
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.5]
Nguyễn Ngọc Quý
12
Nguyễn Thị Ngọc Dung
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.5.1]
12
Nguyễn Ngọc Quỳnh
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.5.2]
11
Bùi Văn Dương
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.6]
Lê Thị Thu Hương
12
Bùi Mạnh Đôn
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.6.1]
12
Bùi Diễm Đan
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.6.2]
Hoàng Thị Thái
11
Bùi Thọ Hoàng Long
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.7]
d. (9 NOV)
11
Bùi Thọ Thành Lâm
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.8]
Hà Thị Huệ
12
Bùi Thị Trúc Ly
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.8.1]
11
Bùi Thọ Hải Triều
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.9]
Nguyễn Thị Tuyết Trinh
12
Bùi Thị Cẩm Tú
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.9.1]
12
Bùi Chánh Tín
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.9.2]
12
Bùi Thọ Tất Thành
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.9.3]
Phạm Thị Lộc
12
Bùi Phạm Thiên Thanh
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.9.4]
11
Bùi Thọ Đức Thắng
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.10]
11
Bùi Thị Đính
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.11]
Nguyễn Ngọc Hải
12
Nguyễn Uyên Vi
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.11.1]
12
Nguyễn Đức Vi
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.11.2]
11
Bùi Thọ Hoàng Giáp
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.12]
Bùi Thị Ngọc Loan
12
Bùi Thọ Hoàn Vũ
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.12.1]
12
Bùi Ngọc Hoàng Linh
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.12.2]
11
Bùi Thọ Hoàng Khanh
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.13]
Trần Thị Thu Dung
12
Bùi Thọ Tường Thịnh
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.13.1]
11
Bùi Thị Hải
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.14]
11
Bùi Thị Diệp
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.15]
11
Bùi Thọ Duyên
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.16]
10
Bùi Thọ Tưỡng
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.10]
d. (13 MAR)
Đỗ Thị Tíu
11
Bùi Thị Vịnh
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.10.1]
Nguyễn Xuân Lãng
12
Nguyễn Xuân Sơn
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.10.1.1]
12
Nguyễn Thị Huyền
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.10.1.2]
12
Nguyễn Xuân Hiệp
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.10.1.3]
11
Bùi Thị Hải
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.10.2]
Trần Công Dũng
12
Trần Công Kiện
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.10.2.1]
12
Trần Thị Huệ
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.10.2.2]
12
Trần Công Dương
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.10.2.3]
11
Bùi Thị Hồi
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.10.3]
+
Nguyễn Văn Khoa
11
Bùi Thị Minh
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.10.4]
Trần Ngọc Đào
12
Trần Thị Thu Thủy
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.10.4.1]
12
Trần Thị Chung
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.10.4.2]
12
Trần Quốc Vương
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.10.4.3]
10
Bùi Thị Hòe
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.11]
Phạm Khuể
11
Phạm Hân
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.11.1]
11
Phạm Lập
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.11.2]
11
Phạm Sinh
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.11.3]
11
Phạm Thị Tiệp
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.11.4]
11
Phạm Thị Tiễn
[1.2.2.1.1.4.2.14.1.11.5]
+
Nguyễn Thị Huyên
d. (25 MAY)
9
Bùi Thọ Tuyển
[1.2.2.1.1.4.2.14.2]
d. (26 MAY)
9
Bùi Thị Nhữ
[1.2.2.1.1.4.2.14.3]
Mai Qúy Triệu
10
Mai Qúy Thiệu
[1.2.2.1.1.4.2.14.3.1]
10
Mai Qúy Ruẫn
[1.2.2.1.1.4.2.14.3.2]
10
Mai Thị Viện
[1.2.2.1.1.4.2.14.3.3]
+
Lã Qúy Khính
10
Mai Thị Riệm (Chị Thúy)
[1.2.2.1.1.4.2.14.3.4]
10
Lã Qúy Khính
[1.2.2.1.1.4.2.14.3.5]
+
Mai Thị Viện
10
Mai Thị Nga (Chị Riễm)
[1.2.2.1.1.4.2.14.3.6]
9
Bùi Thị Kiên
[1.2.2.1.1.4.2.14.4]
Bùi Gia Phổ
10
Bùi Gia Tuân
[1.2.2.1.1.4.2.14.4.1]
9
Bùi Thọ Nhạ
[1.2.2.1.1.4.2.14.5]
d. (6 JUN)
Trần Thị Nương
d. (15 AUG)
10
Bùi Thọ Liên
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.1]
d. (7 JUN)
Hoàng Thị Bếp
11
Bùi Thọ Nhiếp
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.1.1]
b. 1 Jul 1938
Phạm Thị Thủy
b. 14 Sep 1940
12
Bùi Thị Mỹ Duyên
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.1.1.1]
b. 21 Nov 1967
12
Bùi Thọ Khánh
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.1.1.2]
b. 21 Jan 1970 [
=>
]
12
Bùi Thị Kim Tuyến
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.1.1.3]
b. 19 Jan 1972
12
Bùi Thọ Anh Khoa
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.1.1.4]
b. 25 Jul 1974 [
=>
]
11
Bùi Thị Rau
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.1.2]
Trần Văn Liễn
12
Trần Thị Loan
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.1.2.1]
12
Trần Hoàng Long
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.1.2.2]
12
Trần Hoàng Lân
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.1.2.3]
12
Trần Hoàng Lập
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.1.2.4]
12
Trần Thị Yến Dung
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.1.2.5]
11
Bùi Thọ Uy
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.1.3]
11
Bùi Thọ Hồi
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.1.4]
11
Bùi Thọ Tiến
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.1.5]
11
Bùi Thọ Đạt
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.1.6]
10
Bùi Thị Mậy
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.2]
Bùi Văn Phu
11
Bùi Thị Lành
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.2.1]
11
Bùi Văn Thống
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.2.2]
11
Bùi Văn Toàn (Tròn)
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.2.3]
11
Bùi Thị Xung
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.2.4]
10
Bùi Thị Hằng
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.3]
Phan Bá Nhu
11
Phan Bá Quyết
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.3.1]
11
Phan Bá Điểng
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.3.2]
11
Phan Bá Tô
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.3.3]
11
Phan Thị Qui
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.3.4]
11
Phan Thị Lý
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.3.5]
11
Phan Thị Út
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.3.6]
10
Bùi Thị Thường
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.4]
Nguyễn Ngọc Phan
11
Nguyễn Ngọc Phơn
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.4.1]
11
Nguyễn Ngọc Hoài (Khói)
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.4.2]
11
Nguyễn Thị Hồng
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.4.3]
11
Nguyễn Thị Thanh
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.4.4]
10
Bùi Thị Chịnh
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.5]
+
Nguyễn Quang Châm
10
Bùi Thị Đằng
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.6]
Bùi Đức Ngại
11
Bùi Đức Nghĩa
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.6.1]
11
Bùi Đức Dư
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.6.2]
11
Bùi Đức Dực
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.6.3]
10
Bùi Thị Chấc
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.7]
d. (9 SEP)
Phạm Huy Liêm
11
Phạm Huy Lán
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.7.1]
11
Phạm Thị Xúy
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.7.2]
11
Phạm Thị Thoa
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.7.3]
11
Phạm Huy Thinh
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.7.4]
11
Phạm Huy Thuấn
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.7.5]
11
Phạm Thị Nhài
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.7.6]
10
Bùi Thọ Ngọc (Ngạc)
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.8]
b. 17 Mar 1933 d. 10 Nov 2018
Trịnh Thị Đào
11
Bùi Thọ Minh Nhật
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.8.1]
Văn Thi Tơ
12
Bùi Marc âuphong Arpe
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.8.1.1]
12
Bùi Van Lissa
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.8.1.2]
11
Bùi Thọ Mỹ Nguyên
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.8.2]
Dương Tú Quỳnh
12
Bùi Frederic Khiêm Dương
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.8.2.1]
12
Bùi Anna Thy Dương
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.8.2.2]
11
Bùi Thị Thiên Đan
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.8.3]
Nguyễn Duy Phát
12
Nguyễn Ellie Bảo Kha
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.8.3.1]
b. 21/01-2009
10
Bùi Thọ Sơn
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.9]
Vũ Thị Ngọc Chính
11
Bùi Thị An Hòa
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.9.1]
11
Bùi Thọ Tấn Hưng
[1.2.2.1.1.4.2.14.5.9.2]
9
Bùi Thọ Tiêm
[1.2.2.1.1.4.2.14.6]
d. (16 OCT)
Nguyễn Thị Cúc
d. (26 JUL)
10
Bùi Thọ Chinh
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.1]
d. (8 OCT)
Mai Thị Đạm
d. (8 NOV)
11
Bùi Thọ Át
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.1.1]
d. (2 NOV)
Phạm Thị Nạp
12
Bùi Thị Hạt
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.1.1.1]
12
Bùi Thọ Nại
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.1.1.2]
[
=>
]
12
Bùi Thị Gài
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.1.1.3]
[
=>
]
12
Bùi Thị Bích
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.1.1.4]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Thức
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.1.1.5]
12
Bùi Thọ Khánh
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.1.1.6]
[
=>
]
11
Bùi Thọ Ớn
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.1.2]
Hoàng Thị Hộ
12
Bùi Thọ Tằng
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.1.2.1]
[
=>
]
12
Bùi Thị Thoi
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.1.2.2]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Dự
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.1.2.3]
12
Bùi Thị Thơm
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.1.2.4]
12
Bùi Thị Sợi
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.1.2.5]
11
Bùi Thọ Ưởng
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.1.3]
d. (2 NOV)
11
Bùi Thị Siu
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.1.4]
11
Bùi Thọ Đảnh
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.1.5]
11
Bùi Thị Thời (Sời)
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.1.6]
10
Bùi Thọ Thông (Thâng)
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.2]
d. (26 MAY)
Mai Thị Gái
d. (24 JAN)
11
Bùi Thọ Hiện
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.2.1]
d. (5 OCT)
Bùi Thị Xênh
12
Bùi Thị Nhàn
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.2.1.1]
[
=>
]
12
Bùi Thị Thư
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.2.1.2]
[
=>
]
12
Bùi Thị Hương
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.2.1.3]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Hiệp
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.2.1.4]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Hùng
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.2.1.5]
11
Bùi Thọ Thị
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.2.2]
Vũ Thị Hạt
12
Bùi Thị Huyền
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.2.2.1]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Thành
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.2.2.2]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Công
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.2.2.3]
Bùi Thị Gái
11
Bùi Thị Lành
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.2.3]
Nguyễn Đăng Thuận
12
Nguyễn Thị Lý
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.2.3.1]
12
Nguyễn Thị Quỳnh
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.2.3.2]
12
Nguyễn Thị Vân
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.2.3.3]
12
Nguyễn Thị Sanh
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.2.3.4]
12
Nguyễn Đăng Đắc
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.2.3.5]
12
Nguyễn Thị Cúc
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.2.3.6]
11
Bùi Thị Thướng (Hiền)
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.2.4]
11
Bùi Thọ Nam
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.2.5]
Nguyễn Thị Hương
12
Bùi Thị Diệu Tâm
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.2.5.1]
12
Bùi Thọ Đạt Nhân
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.2.5.2]
11
Bùi Thọ Phương
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.2.6]
11
Bùi Thọ Trung
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.2.7]
Trương Thị Bạch Yến
12
Bùi Thị Yến Loan
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.2.7.1]
12
Bùi Thị Bích Vân
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.2.7.2]
11
Bùi Thọ Bắc
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.2.8]
Trần Thị Lệ Thủy
12
Bùi Thọ Trực
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.2.8.1]
11
Bùi Thọ Hoành
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.2.9]
Nguyễn Ngọc Tuyền
12
Bùi Thị Uyên
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.2.9.1]
11
Bùi Thọ Hoằng
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.2.10]
Bùi Thị Xuân Cúc
12
Bùi Thọ Thiện
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.2.10.1]
11
Bùi Thọ Hài
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.2.11]
Trần Thị Hoài Thu
12
Bùi Thị Ngọc Khánh
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.2.11.1]
10
Bùi Thọ Xước
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.3]
d. (9 SEP)
Nguyễn Thị Nhâm
11
Bùi Thọ Anh
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.3.1]
Đoàn Thị Xuân
12
Bùi Thị Đoá
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.3.1.1]
[
=>
]
12
Bùi Thị Đoài
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.3.1.2]
[
=>
]
12
Bùi Thị Đông
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.3.1.3]
12
Bùi Thị Bốn
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.3.1.4]
12
Bùi Thọ Mừng
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.3.1.5]
11
Bùi Thọ Oánh
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.3.2]
d. (19 NOV)
11
Bùi Thọ Xưởng
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.3.3]
11
Bùi Thị Tý
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.3.4]
11
Bùi Thị Xuyến
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.3.5]
Lê Đức Thiêm
12
Lê Thị Giang
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.3.5.1]
12
Lê Đức Sơn
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.3.5.2]
11
Bùi Thọ Khảng
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.3.6]
Nguyễn Thị Tới
12
Bùi Thọ Khởi
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.3.6.1]
12
Bùi Thị Tình
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.3.6.2]
11
Bùi Thọ Quâng
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.3.7]
Nguyễn Thị Mến
12
Bùi Thị Miền
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.3.7.1]
12
Bùi Thọ Quynh
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.3.7.2]
10
Bùi Thọ Thực
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.4]
Nguyễn Thị Thảo
11
Bùi Thị Vợt
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.4.1]
11
Bùi Thị Vó
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.4.2]
Phạm Gia Vinh
12
Phạm Thị Hoài
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.4.2.1]
12
Phạm Thị Ngọc
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.4.2.2]
12
Phạm Thị Nga
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.4.2.3]
12
Phạm Thị Phương
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.4.2.4]
12
Phạm Gia Huân
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.4.2.5]
11
Bùi Thọ Năng (Nẵng)
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.4.3]
Nguyễn Thị Chung
12
Bùi Thị Nhung
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.4.3.1]
12
Bùi Thọ Luân
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.4.3.2]
12
Bùi Thọ Lượng
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.4.3.3]
11
Bùi Thị Vé
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.4.4]
Trần Công Giàu
12
Trần Công Dự
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.4.4.1]
12
Trần Công Doanh
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.4.4.2]
12
Trần Công Doãn
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.4.4.3]
11
Bùi Thọ Sủng
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.4.5]
Nguyễn Thị Liễu
12
Bùi Thọ Nam
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.4.5.1]
12
Bùi Thị Lâm
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.4.5.2]
11
Bùi Thọ Bình (Bỉnh)
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.4.6]
11
Bùi Thị Rởi
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.4.7]
Nguyễn Văn Hồi
12
Nguyễn Văn Hiến
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.4.7.1]
12
Nguyễn Thị Nhụ
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.4.7.2]
10
Bùi Thị Chi
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.5]
Phạm Văn Trọng
11
Phạm Thị Dung
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.5.1]
11
Phạm Thị Dinh
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.5.2]
11
Phạm Thị Rinh (Tý)
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.5.3]
11
Phạm Ngọc Thể
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.5.4]
10
Bùi Thị Chứ
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.6]
d. (27 MAR)
Bùi Duy Luyến
d. (24 JAN)
11
Bùi Duy Luyện
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.6.1]
10
Bùi Thọ Tiêu
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.7]
Phạm Thị Nhạn
11
Bùi Trí Phú
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.7.1]
Trần Thị Kim Dung
12
Bùi Thọ Minh Đăng
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.7.1.1]
12
Bùi Thọ Minh Triết
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.7.1.2]
11
Bùi Thị Quyên (Huyền)
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.7.2]
Âu Ban Nguyên
12
Âu Thế Khang
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.7.2.1]
12
Âu Thế Khoa
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.7.2.2]
11
Bùi Thọ Truyền
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.7.3]
11
Bùi Quốc Doanh
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.7.4]
+
Bùi Thị Kim Phượng (Kim)
11
Bùi Thế Khải
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.7.5]
Nguyễn Khuê Mỹ Linh
12
Nhơn Thọ Thượng
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.7.5.1]
11
Bùi Thị Kim Phượng (Kim)
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.7.6]
+
Bùi Quốc Doanh
10
Bùi Thọ Tào
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.8]
d. (5 MAR)
10
Bùi Thị Hả
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.9]
Bùi Duy Luyến
d. (24 JAN)
11
Bùi Phú Yên
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.9.1]
11
Bùi Thị Khánh Hòa
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.9.2]
11
Bùi Thị Bình Hòa
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.9.3]
11
Bùi Thị Đức Hòa
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.9.4]
11
Bùi Long Yên
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.9.5]
11
Bùi Thị Biên Hòa
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.9.6]
11
Bùi Hưng Yên
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.9.7]
11
Bùi Thị Kiến Hòa
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.9.8]
10
Bùi Nhật Quang
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.10]
Kim Thị Khanh
11
Bùi Thị Phương Trang
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.10.1]
11
Bùi Nhật Toàn
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.10.2]
Nguyễn Thị Thanh Hường
12
Tuệ Thọ Minh
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.10.2.1]
11
Bùi Quang Trường
[1.2.2.1.1.4.2.14.6.10.3]
+
Trương Thị Thúy Phương
9
Bùi Thọ Đạo (Điệu)
[1.2.2.1.1.4.2.14.7]
d. (28 NOV)
Bùi Thị Anh
d. (6 FEB)
10
Bùi Thọ Chuyên
[1.2.2.1.1.4.2.14.7.1]
d. (27 NOV)
Nguyễn Thị Tơ
d. 26 Sep 2017
11
Bùi Thị Thu
[1.2.2.1.1.4.2.14.7.1.1]
Nguyễn Văn Hùng
12
Nguyễn Bằng Giang
[1.2.2.1.1.4.2.14.7.1.1.1]
12
Nguyễn Bằng Nam
[1.2.2.1.1.4.2.14.7.1.1.2]
11
Bùi Thị Hương
[1.2.2.1.1.4.2.14.7.1.2]
+
Nguyễn Văn Xuân
11
Bùi Thọ Cần
[1.2.2.1.1.4.2.14.7.1.3]
Nguyễn Thị Thu Hà
12
Bùi Thọ Khiêm
[1.2.2.1.1.4.2.14.7.1.3.1]
10
Bùi Thị Xị
[1.2.2.1.1.4.2.14.7.2]
Phạm Huy Lạc
11
Phạm Thị Tuất
[1.2.2.1.1.4.2.14.7.2.1]
11
Phạm Thị Hợi
[1.2.2.1.1.4.2.14.7.2.2]
11
Phạm Huy Dung
[1.2.2.1.1.4.2.14.7.2.3]
10
Bùi Thọ Rưu
[1.2.2.1.1.4.2.14.7.3]
d. (13 AUG)
Phạm Thị Rum
d. (8 JUL)
11
Bùi Thọ Bớn
[1.2.2.1.1.4.2.14.7.3.1]
Đặng Thị Hòa
12
Bùi Thọ Bản
[1.2.2.1.1.4.2.14.7.3.1.1]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Bổng
[1.2.2.1.1.4.2.14.7.3.1.2]
[
=>
]
11
Bùi Thọ Đởn
[1.2.2.1.1.4.2.14.7.3.2]
11
Bùi Thọ Mược (Mạc)
[1.2.2.1.1.4.2.14.7.3.3]
Nguyễn Thị Xuân
12
Bùi Thọ Hoàn
[1.2.2.1.1.4.2.14.7.3.3.1]
11
Bùi Thọ Hoàng (Vàng)
[1.2.2.1.1.4.2.14.7.3.4]
Phạm Thị Hạ
12
Bùi Thọ Hỷ
[1.2.2.1.1.4.2.14.7.3.4.1]
12
Bùi Thọ Hào
[1.2.2.1.1.4.2.14.7.3.4.2]
11
Bùi Thị Quản
[1.2.2.1.1.4.2.14.7.3.5]
10
Bùi Thị Khuyên
[1.2.2.1.1.4.2.14.7.4]
9
Bùi Thị Hảo
[1.2.2.1.1.4.2.14.8]
Phạm Huy Trinh
10
Phạm Huy Trác
[1.2.2.1.1.4.2.14.8.1]
10
Phạm Thị Nhất
[1.2.2.1.1.4.2.14.8.2]
+
Trần Công Điệt
10
Phạm Thị Tý Con
[1.2.2.1.1.4.2.14.8.3]
+
? Cáp
10
Phạm Thị Mùi
[1.2.2.1.1.4.2.14.8.4]
9
Bùi Thọ Thuân
[1.2.2.1.1.4.2.14.9]
d. (25 MAR)
Nguyễn Thị Đầu
d. (17 APR)
10
Bùi Thị Rỡi
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.1]
Đỗ Quý Báo
11
Đỗ Quý Lành
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.1.1]
11
Đỗ Thị Ngọc Lớn
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.1.2]
11
Đỗ Thị Ngọc Con
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.1.3]
11
Đỗ Thị Vinh Lớn
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.1.4]
11
Đỗ Thị Vinh Con
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.1.5]
10
Bùi Thọ Chùy
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.2]
d. (29 MAY)
Phạm Thị Kỳ
d. (11 JUN)
11
Nguyễn Bùi Hoàng Vinh
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.2.1]
Hoàng Thị Sâm
d. (23 NOV)
11
Hoàng Thị Thu Tâm
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.2.2]
11
Hoàng Thị Thu Hân
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.2.3]
10
Bùi Thọ Đê
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.3]
Phạm Thị Hợi
11
Bùi Thị Tỵ
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.3.1]
d. (16 JUN)
Phạm Trung Hiền
12
Phạm Thị Hương
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.3.1.1]
12
Phạm Thị Tâm
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.3.1.2]
12
Phạm Thị Oanh
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.3.1.3]
11
Bùi Thị Lan
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.3.2]
11
Bùi Thị Hạnh
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.3.3]
Phạm Trung Hiền
12
Phạm Thị Hà
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.3.3.1]
12
Phạm Trung Hiếu
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.3.3.2]
11
Bùi Thọ Cật
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.3.4]
Nguyễn Thị Len
12
Bùi Thọ Dương
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.3.4.1]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Dũng
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.3.4.2]
12
Bùi Thị Thục
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.3.4.3]
[
=>
]
11
Bùi Thọ Tuy
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.3.5]
Đỗ Thị Liên
12
Bùi Thu Hằng
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.3.5.1]
12
Bùi Thu Hiên
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.3.5.2]
11
Bùi Thọ Nhi
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.3.6]
Trần Thị Vân
12
Bùi Thị Huyền
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.3.6.1]
12
Bùi Thọ Tiến
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.3.6.2]
12
Bùi Thọ Tùng
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.3.6.3]
10
Bùi Thị Nha
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.4]
Cao Kim Hướng
11
Cao Thị Nhạn
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.4.1]
11
Cao Thị Cưu
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.4.2]
11
Cao Kim Đan
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.4.3]
11
Cao Kim Cường
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.4.4]
11
Cao Kim Bách
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.4.5]
11
Cao Thị Diệp
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.4.6]
10
Bùi Thị Xanh
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.5]
+
Nguyễn Trọng Địch
10
Bùi Thọ Canh
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.6]
10
Bùi Thị Thử
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.7]
Vũ Ngọc Gốc
11
Vũ Ngọc Chí
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.7.1]
11
Vũ Ngọc Hùng
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.7.2]
11
Vũ Thị Lan
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.7.3]
11
Vũ Ngọc Hưng
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.7.4]
11
Vũ Ngọc Tuy
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.7.5]
11
Vũ Thị Huệ
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.7.6]
10
Bùi Thị Tý (Oanh)
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.8]
d. (4 JAN)
10
Bùi Thị Khuyên
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.9]
10
Bùi Thọ Roan
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.10]
Đoàn T. Thu Nguyệt
11
Bùi Thọ Hiếu
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.10.1]
11
Bùi Thị Hòa
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.10.2]
10
Bùi Thị Oanh (Tý)
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.11]
10
Bùi Thọ Thích
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.12]
Lương Thế Hương
11
Bùi Thị Thu An
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.12.1]
11
Bùi Thị Thế An
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.12.2]
11
Bùi Thị Hồng An
[1.2.2.1.1.4.2.14.9.12.3]
9
Bùi Thị Nguyện
[1.2.2.1.1.4.2.14.10]
d. (12 MAR)
8
Bùi Thọ Rục (Lộc)
[1.2.2.1.1.4.2.15]
d. (8 MAY)
Bùi Thị Chu
d. (1 MAY)
9
Bùi Thọ Vượng
[1.2.2.1.1.4.2.15.1]
d. (3 FEB)
Phạm Thị Bưởi
d. (25 MAY)
10
Bùi Thọ Khôi
[1.2.2.1.1.4.2.15.1.1]
Nguyễn Thị Rạng
d. (10 JUN)
11
Bùi Thị Sang
[1.2.2.1.1.4.2.15.1.1.1]
Nguyễn Đức Quân
12
Nguyễn Giang Tô
[1.2.2.1.1.4.2.15.1.1.1.1]
12
Nguyễn Thu Hằng
[1.2.2.1.1.4.2.15.1.1.1.2]
Phạm Thị Minh
11
Bùi Minh Tuấn
[1.2.2.1.1.4.2.15.1.1.2]
11
Bùi Thị Phương
[1.2.2.1.1.4.2.15.1.1.3]
Phạm Đình Thuấn
12
Phạm Phương Hà
[1.2.2.1.1.4.2.15.1.1.3.1]
12
Phạm Thị Thái Hà
[1.2.2.1.1.4.2.15.1.1.3.2]
11
Bùi Minh Nguyên
[1.2.2.1.1.4.2.15.1.1.4]
Nguyễn Thị Hồng
12
Bùi Thọ Thanh Tùng
[1.2.2.1.1.4.2.15.1.1.4.1]
12
Bùi Thọ Bảo Trung
[1.2.2.1.1.4.2.15.1.1.4.2]
11
Bùi Minh Thủy
[1.2.2.1.1.4.2.15.1.1.5]
Nguyễn Thị Lan
12
Bùi Thủy Tiên
[1.2.2.1.1.4.2.15.1.1.5.1]
12
Bùi Quỳnh Anh
[1.2.2.1.1.4.2.15.1.1.5.2]
11
Bùi Minh Chính
[1.2.2.1.1.4.2.15.1.1.6]
Nguyễn Thị Yến
12
Bùi Thị Yến Thanh
[1.2.2.1.1.4.2.15.1.1.6.1]
12
Bùi Thọ Minh Tân
[1.2.2.1.1.4.2.15.1.1.6.2]
11
Bùi Minh Phượng
[1.2.2.1.1.4.2.15.1.1.7]
Nguyễn Quang Linh
12
Nguyễn Hoài Nam
[1.2.2.1.1.4.2.15.1.1.7.1]
12
Nguyễn Quang Hưng
[1.2.2.1.1.4.2.15.1.1.7.2]
11
Bùi Minh Tiến
[1.2.2.1.1.4.2.15.1.1.8]
Lê Thị Thúy Hằng
12
Bùi Thị Hằng Nga
[1.2.2.1.1.4.2.15.1.1.8.1]
Phạm Thị Muôn
d. (17 MAR)
10
Bùi Thọ Hểnh
[1.2.2.1.1.4.2.15.1.2]
d. (27 MAR)
10
Bùi Thị Môn
[1.2.2.1.1.4.2.15.1.3]
Phạm Văn Khiêm
11
Phạm Thị Hồng
[1.2.2.1.1.4.2.15.1.3.1]
11
Phạm Thị Hà
[1.2.2.1.1.4.2.15.1.3.2]
11
Phạm Thị Thủy
[1.2.2.1.1.4.2.15.1.3.3]
11
Phạm Thị Thi
[1.2.2.1.1.4.2.15.1.3.4]
11
Phạm Thị Thúy
[1.2.2.1.1.4.2.15.1.3.5]
11
Phạm Văn Cường
[1.2.2.1.1.4.2.15.1.3.6]
11
Phạm Văn Thịnh
[1.2.2.1.1.4.2.15.1.3.7]
11
Phạm Văn Tiến
[1.2.2.1.1.4.2.15.1.3.8]
10
Bùi Nhật Tháp
[1.2.2.1.1.4.2.15.1.4]
d. (29 NOV)
Lý Bạch Liên
11
Bùi Tường Thụy
[1.2.2.1.1.4.2.15.1.4.1]
Nguyễn Diệu Trang
12
Bùi Thọ Nhật Zdu
[1.2.2.1.1.4.2.15.1.4.1.1]
12
Bùi Nhật Thụy Khương
[1.2.2.1.1.4.2.15.1.4.1.2]
11
Bùi Tường Hùng
[1.2.2.1.1.4.2.15.1.4.2]
Đỗ Phương Linh
12
Bùi Thụy Ái Linh
[1.2.2.1.1.4.2.15.1.4.2.1]
12
Bùi Thụy Ái Phương
[1.2.2.1.1.4.2.15.1.4.2.2]
11
Bùi Thanh Liêm (Tùng)
[1.2.2.1.1.4.2.15.1.4.3]
Yin J. Siang
12
Bùi Thọ James
[1.2.2.1.1.4.2.15.1.4.3.1]
12
Bùi Thụy Sarah
[1.2.2.1.1.4.2.15.1.4.3.2]
10
Bùi Thọ Đệp
[1.2.2.1.1.4.2.15.1.5]
9
Bùi Thị Nhung
[1.2.2.1.1.4.2.15.2]
Bùi Đức Tí
10
Bùi Thị Mùa
[1.2.2.1.1.4.2.15.2.1]
10
Bùi Đức Tuệ
[1.2.2.1.1.4.2.15.2.2]
Nguyễn Trọng Thuẫn
10
Nguyễn Thị Chén
[1.2.2.1.1.4.2.15.2.3]
10
Nguyễn Thị Nhắm
[1.2.2.1.1.4.2.15.2.4]
10
Nguyễn Thị Bé
[1.2.2.1.1.4.2.15.2.5]
10
Nguyễn Thị Xui
[1.2.2.1.1.4.2.15.2.6]
10
Nguyễn Trọng Đuốc
[1.2.2.1.1.4.2.15.2.7]
9
Bùi Thọ Uýnh
[1.2.2.1.1.4.2.15.3]
d. (5 NOV)
Bùi Thị Sáu
d. (12 FEB)
10
Bùi Thọ Hoàng (Hảng)
[1.2.2.1.1.4.2.15.3.1]
Mai Thị Tành
d. (11 DEC)
11
Bùi Thọ Hồng (Hống)
[1.2.2.1.1.4.2.15.3.1.1]
Nhâm Thị Lan
12
Bùi Nhất Dân
[1.2.2.1.1.4.2.15.3.1.1.1]
12
Bùi Minh Quốc
[1.2.2.1.1.4.2.15.3.1.1.2]
12
Bùi Thị Minh Đại
[1.2.2.1.1.4.2.15.3.1.1.3]
11
Bùi Thọ Ánh
[1.2.2.1.1.4.2.15.3.1.2]
Tạ Thị Thảo
12
Bùi Thọ Quang Trung
[1.2.2.1.1.4.2.15.3.1.2.1]
12
Bùi Thọ Quang Bình
[1.2.2.1.1.4.2.15.3.1.2.2]
11
Bùi Quang Huy
[1.2.2.1.1.4.2.15.3.1.3]
Lê Diệp Dạ Thảo
12
Bùi Quang Trường
[1.2.2.1.1.4.2.15.3.1.3.1]
12
Bùi Thuỵ Vi
[1.2.2.1.1.4.2.15.3.1.3.2]
11
Bùi Thị Kim Sa
[1.2.2.1.1.4.2.15.3.1.4]
+
Phạm Hồng Việt
11
Bùi Thị Kim Anh
[1.2.2.1.1.4.2.15.3.1.5]
+
Hoàng Trung Tuyến
11
Bùi Thọ Trung Hưng
[1.2.2.1.1.4.2.15.3.1.6]
+
Nguyễn Thị Huỳnh Yến
+
Nguyễn Thị Cứu
10
Bùi Thọ Đảm
[1.2.2.1.1.4.2.15.3.2]
Trần Thị Trang
11
Bùi Thọ Phong
[1.2.2.1.1.4.2.15.3.2.1]
Nguyễn Thị Mỹ Huệ
12
Nguyễn Minh Châu
[1.2.2.1.1.4.2.15.3.2.1.1]
11
Bùi Thọ Phú
[1.2.2.1.1.4.2.15.3.2.2]
Đỗ Thị Xuân Hạnh
12
Bùi Thị Thanh Nhàn
[1.2.2.1.1.4.2.15.3.2.2.1]
12
Bùi Hạnh Trân
[1.2.2.1.1.4.2.15.3.2.2.2]
11
Bùi Thọ Quý
[1.2.2.1.1.4.2.15.3.2.3]
Nguyễn Thị Động
12
Bùi Thọ Hồng Hải
[1.2.2.1.1.4.2.15.3.2.3.1]
12
Bùi Trâm Anh
[1.2.2.1.1.4.2.15.3.2.3.2]
10
Bùi Thị Từng
[1.2.2.1.1.4.2.15.3.3]
Cao Nhân Vang
11
Cao Nhất Lan
[1.2.2.1.1.4.2.15.3.3.1]
11
Cao Thế Hùng
[1.2.2.1.1.4.2.15.3.3.2]
11
Cao Thu Hương
[1.2.2.1.1.4.2.15.3.3.3]
11
Cao Thế Cường
[1.2.2.1.1.4.2.15.3.3.4]
10
Bùi Thọ Choát
[1.2.2.1.1.4.2.15.3.4]
10
Bùi Thọ Toạt
[1.2.2.1.1.4.2.15.3.5]
10
Bùi Thọ Thi
[1.2.2.1.1.4.2.15.3.6]
Nhâm Thị Nguyệt Nga
11
Bùi Thọ Minh Tâm
[1.2.2.1.1.4.2.15.3.6.1]
11
Bùi Thị Kim Thư
[1.2.2.1.1.4.2.15.3.6.2]
d. (26 OCT)
Đào Nguyên Hoàng
12
Đào Nguyên Minh Kiệt
[1.2.2.1.1.4.2.15.3.6.2.1]
11
Bùi Thị Vân Thùy
[1.2.2.1.1.4.2.15.3.6.3]
11
Bùi Thọ Trí Thức
[1.2.2.1.1.4.2.15.3.6.4]
10
Bùi Thọ Mợn
[1.2.2.1.1.4.2.15.3.7]
d. (2 OCT)
Lê Ngọc Lan
11
Bùi Thị Kim Quyên
[1.2.2.1.1.4.2.15.3.7.1]
Trần Trung Hiếu
12
Trần Trung Hậu
[1.2.2.1.1.4.2.15.3.7.1.1]
12
Trần Trung Hải
[1.2.2.1.1.4.2.15.3.7.1.2]
9
Bùi Thọ Cảo
[1.2.2.1.1.4.2.15.4]
d. (20 JUL)
Lã Thị Hiu
d. (15 JUN)
10
Bùi Thị Ngà
[1.2.2.1.1.4.2.15.4.1]
Lê Văn Đậu
11
Lê Thế Đường
[1.2.2.1.1.4.2.15.4.1.1]
11
Lê Gia Định
[1.2.2.1.1.4.2.15.4.1.2]
11
Lê Hợp Đoàn
[1.2.2.1.1.4.2.15.4.1.3]
11
Lê Thị Tuyết
[1.2.2.1.1.4.2.15.4.1.4]
11
Lê Văn Điềm
[1.2.2.1.1.4.2.15.4.1.5]
11
Lê Thị Tuyết Trang
[1.2.2.1.1.4.2.15.4.1.6]
10
Bùi Thị Hà
[1.2.2.1.1.4.2.15.4.2]
Trần Hữu Đức
11
Trần Thị Vĩnh
[1.2.2.1.1.4.2.15.4.2.1]
11
Trần Thị Vinh
[1.2.2.1.1.4.2.15.4.2.2]
11
Trần Hữu Định
[1.2.2.1.1.4.2.15.4.2.3]
11
Trần Thị Thi
[1.2.2.1.1.4.2.15.4.2.4]
11
Trần Hữu Phùng
[1.2.2.1.1.4.2.15.4.2.5]
Nguyễn Thị Canh
d. 10 May 1994
10
Bùi Thị Điều
[1.2.2.1.1.4.2.15.4.3]
Vũ Văn Thiệp
11
Vũ Văn Tuấn
[1.2.2.1.1.4.2.15.4.3.1]
11
Vũ Thị Lan
[1.2.2.1.1.4.2.15.4.3.2]
10
Bùi Thọ Tiêng
[1.2.2.1.1.4.2.15.4.4]
Đỗ Thị Phương Lan
11
Bùi Thọ Minh Chương
[1.2.2.1.1.4.2.15.4.4.1]
Nguyễn Thị Kim Loan
12
Bùi Thọ Minh Mẫn (Andrew)
[1.2.2.1.1.4.2.15.4.4.1.1]
12
Bùi Thị Kim Uyên (Ally)
[1.2.2.1.1.4.2.15.4.4.1.2]
11
Bùi Thọ Anh Duy
[1.2.2.1.1.4.2.15.4.4.2]
Vũ Thị Thu Thủy
12
Bùi Thọ Duy Quang (Kevin)
[1.2.2.1.1.4.2.15.4.4.2.1]
12
Bùi Thọ Vinh (Nicholas)
[1.2.2.1.1.4.2.15.4.4.2.2]
11
Bùi Thọ Minh Huân
[1.2.2.1.1.4.2.15.4.4.3]
Bùi Thị Ngọc Anh
12
Bùi Thọ Minh (Michael)
[1.2.2.1.1.4.2.15.4.4.3.1]
10
Bùi Thị Chiêu
[1.2.2.1.1.4.2.15.4.5]
Lê Văn Nha
11
Lê Thị Minh Thúy
[1.2.2.1.1.4.2.15.4.5.1]
11
Lê Kim Khánh
[1.2.2.1.1.4.2.15.4.5.2]
11
Lê Thị Hạnh
[1.2.2.1.1.4.2.15.4.5.3]
11
Lê Văn Minh
[1.2.2.1.1.4.2.15.4.5.4]
10
Bùi Thọ Chà
[1.2.2.1.1.4.2.15.4.6]
Nguyễn Thị Thanh Hải
11
Bùi Thụy Minh Hiền (Jane)
[1.2.2.1.1.4.2.15.4.6.1]
11
Bùi Thọ Minh Đan (Matthew)
[1.2.2.1.1.4.2.15.4.6.2]
11
Bùi Thị Ngọc Anh
[1.2.2.1.1.4.2.15.4.6.3]
Bùi Thọ Minh Huân
12
Bùi Thọ Minh (Michael)
[1.2.2.1.1.4.2.15.4.6.3.1]
11
Bùi Thụy Minh Thư (Christine)
[1.2.2.1.1.4.2.15.4.6.4]
10
Bùi Thị Sìu
[1.2.2.1.1.4.2.15.4.7]
Lê Phó Úy
11
Lê Trọng Minh Trí
[1.2.2.1.1.4.2.15.4.7.1]
11
Lê Trọng Hiền
[1.2.2.1.1.4.2.15.4.7.2]
11
Lê Thị Đoan Trang
[1.2.2.1.1.4.2.15.4.7.3]
11
Lê Thị Thanh Thảo
[1.2.2.1.1.4.2.15.4.7.4]
11
Lê Thị Thu Hương
[1.2.2.1.1.4.2.15.4.7.5]
11
Lê Thị Hông Vân
[1.2.2.1.1.4.2.15.4.7.6]
10
Bùi Thọ Cảnh
[1.2.2.1.1.4.2.15.4.8]
10
Bùi Thị Chiền
[1.2.2.1.1.4.2.15.4.9]
Hồ Thái Nghiêm
11
Hồ Thái Tường Khanh
[1.2.2.1.1.4.2.15.4.9.1]
11
Hồ Thái Thúy An
[1.2.2.1.1.4.2.15.4.9.2]
10
Bùi Thọ Dũng
[1.2.2.1.1.4.2.15.4.10]
Phan Thị Mộng Hà
11
Bùi Thọ Minh Vũ
[1.2.2.1.1.4.2.15.4.10.1]
+
Phan Thị Kim Liên
11
Bùi Thụy Duyên Mai
[1.2.2.1.1.4.2.15.4.10.2]
+
Lê Kim Khánh
10
Bùi Thị Kim Dung
[1.2.2.1.1.4.2.15.4.11]
9
Bùi Thọ Rạo
[1.2.2.1.1.4.2.15.5]
9
Bùi Thọ Chước
[1.2.2.1.1.4.2.15.6]
8
Bùi Thị Tiên
[1.2.2.1.1.4.2.16]
? Ô Ba Vãng
9
? Bà Lý Khởi
[1.2.2.1.1.4.2.16.1]
9
? Bà Ký Đĩnh
[1.2.2.1.1.4.2.16.2]
9
? Bà Ba Nghi
[1.2.2.1.1.4.2.16.3]
Lã Từ Thản
d. (17 AUG)
8
Bùi Thọ Chúc
[1.2.2.1.1.4.2.17]
d. (7 FEB)
Bùi Thị Riệm
d. (5 OCT)
9
Bùi Thọ Tập
[1.2.2.1.1.4.2.17.1]
d. (30 OCT)
? ?
10
Bùi Thọ Tấp
[1.2.2.1.1.4.2.17.1.1]
Nguyễn Thị Sâm
11
Bùi Thị Sen
[1.2.2.1.1.4.2.17.1.1.1]
11
Bùi Thọ Chử
[1.2.2.1.1.4.2.17.1.1.2]
Phạm Thị Xứ
12
Bùi Thọ Huỳnh
[1.2.2.1.1.4.2.17.1.1.2.1]
12
Bùi Thị The
[1.2.2.1.1.4.2.17.1.1.2.2]
12
Bùi Thị Nga
[1.2.2.1.1.4.2.17.1.1.2.3]
11
Bùi Thị Sồng
[1.2.2.1.1.4.2.17.1.1.3]
Lã Quý Đông
12
Lã Thị Anh
[1.2.2.1.1.4.2.17.1.1.3.1]
12
Lã Thị Ngọc
[1.2.2.1.1.4.2.17.1.1.3.2]
12
Lã Thị Hồi
[1.2.2.1.1.4.2.17.1.1.3.3]
12
Lã Quý Dũng
[1.2.2.1.1.4.2.17.1.1.3.4]
11
Bùi Thọ Hưng
[1.2.2.1.1.4.2.17.1.1.4]
Phạm Thị Thu
12
Bùi Thọ Hiệp
[1.2.2.1.1.4.2.17.1.1.4.1]
11
Bùi Thọ Hải
[1.2.2.1.1.4.2.17.1.1.5]
Phạm Thị Xuyên
12
Bùi Thị Huyền
[1.2.2.1.1.4.2.17.1.1.5.1]
12
Bùi Thọ Bình
[1.2.2.1.1.4.2.17.1.1.5.2]
11
Bùi Thị Tí
[1.2.2.1.1.4.2.17.1.1.6]
11
Bùi Thị Ngọ
[1.2.2.1.1.4.2.17.1.1.7]
+
? ?
9
Bùi Thọ Rụ
[1.2.2.1.1.4.2.17.2]
d. 13 Jan 1965
Lã Thị Huấn
d. (5 SEP)
10
Bùi Thị Nhớn
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.1]
Vũ Xuân Hỗ
11
Vũ Thị Dung
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.1.1]
11
Vũ Thị Huệ
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.1.2]
11
Vũ Thị Miều
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.1.3]
11
Vũ Thị Hòa
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.1.4]
11
Vũ Thị Mỹ
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.1.5]
11
Vũ Văn Hùng
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.1.6]
10
Bùi Thị Lùn
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.2]
Phạm Huy Thạc
11
Phạm Huy Liễm
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.2.1]
11
Phạm Thị Ngoan
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.2.2]
11
Phạm Thị Giấp
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.2.3]
11
Phạm Thị Nhan
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.2.4]
11
Phạm Thị Phống
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.2.5]
11
Phạm Thị Hon
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.2.6]
10
Bùi Thị Bé Nhớn
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.3]
Trần Công Phông
11
Trần Thị Hẹn
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.3.1]
11
Trần Công Liêu
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.3.2]
11
Trần Công Giàu
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.3.3]
11
Trần Thị Dung
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.3.4]
11
Trần Thị Thúy
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.3.5]
10
Bùi Thị Bé Con
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.4]
Nguyễn Đăng Bạn
11
Nguyễn Thị Hậu
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.4.1]
11
Nguyễn Thị Lành
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.4.2]
11
Nguyễn Thị Loan
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.4.3]
10
Bùi Thọ Khang
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.5]
d. (4 FEB)
10
Bùi Thọ Ninh
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.6]
d. (9 FEB)
10
Bùi Thọ Oanh
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.7]
Phạm Thị Tho
d. (13 APR)
11
Bùi Phát Động
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.7.1]
Bùi Thị Hà
12
Bùi Thị Phương
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.7.1.1]
12
Bùi Thị Hằng
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.7.1.2]
12
Bùi Thọ Điển
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.7.1.3]
12
Bùi Thọ Đức
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.7.1.4]
11
Bùi Thị Mậu
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.7.2]
11
Bùi Cộng Sản
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.7.3]
+
Trần Thị Năm
11
Bùi Thị Hạnh
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.7.4]
Hoàng Đức Đạt
12
Hoàng Đức Đăng
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.7.4.1]
12
Hoàng Thị Mến
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.7.4.2]
12
Hoàng Thị Thúy
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.7.4.3]
11
Bùi Trọng Tài
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.7.5]
Lê Thị Tám
12
Bùi Thị Lê Ngân
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.7.5.1]
12
Bùi Thị Lê Giang
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.7.5.2]
11
Bùi Thọ Xuất
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.7.6]
11
Bùi Thị Nụ
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.7.7]
Lã Đắc Hải
12
Lã Thị Lụa
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.7.7.1]
10
Bùi Thị Mấy
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.8]
Lê Hồng Sanh
11
Lê Hồng Quân
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.8.1]
11
Lê Hồng Ninh
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.8.2]
11
Lê Thị Mai
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.8.3]
11
Lê Thị Hà
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.8.4]
10
Bùi Thị Thêu
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.9]
Đỗ Qúi Than
11
Đỗ Thị Thuận
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.9.1]
11
Đỗ Qúi Thưởng
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.9.2]
11
Đỗ Qúi Thoại
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.9.3]
11
Đỗ Thị The
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.9.4]
10
Bùi Thị Tẹo
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.10]
Nguyễn Trọng Đại
11
Nguyễn Trọng Hùng
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.10.1]
11
Nguyễn Trọng Hải
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.10.2]
11
Nguyễn Trọng Minh
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.10.3]
11
Nguyễn Trọng Đài
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.10.4]
11
Nguyễn Thị Bắc
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.10.5]
11
Nguyễn Thị Nguyên
[1.2.2.1.1.4.2.17.2.10.6]
9
Bùi Thị Thìn
[1.2.2.1.1.4.2.17.3]
Lê Văn Triệu
10
Lê Văn Chuân
[1.2.2.1.1.4.2.17.3.1]
10
Lê Thị Hợi
[1.2.2.1.1.4.2.17.3.2]
10
Lê Thị Văn
[1.2.2.1.1.4.2.17.3.3]
9
Bùi Thị Hợi
[1.2.2.1.1.4.2.17.4]
+
Nguyễn Hữu Bao
+
Trần Thị Ái
+
Phạm Thị Tú
d. (4 DEC)
Nguyễn Thị Thiện
8
Bùi Thị Xù
[1.2.2.1.1.4.2.18]
+
Đào Thị Tần
6
Bùi Thọ Kế
[1.2.2.1.1.5]
d. (5 APR)
+
Trần Thị Sen
6
Bùi Thọ Lương
[1.2.2.1.1.6]
Bùi Thị Thanh
7
Bùi Thị Kiều
[1.2.2.1.1.6.1]
d. (1 JAN)
6
Bùi Thị Ninh
[1.2.2.1.1.7]
d. (12 APR)
+
Nguyễn Thị Đoan Phác
d. (10 AUG)
+
Bùi Thị Phi
+
Nguyễn Thị Ba
3
Bùi Thọ Kiên
[1.2.3]
? Từ Nhân
4
Bùi Thọ Khuyến
[1.2.3.1]
d. (9 APR)
Mai Thị Giang
5
Bùi Thọ Truyến
[1.2.3.1.1]
? Từ Thuận
6
Bùi Thọ Trăm
[1.2.3.1.1.1]
d. (26 MAY)
Nguyễn Thị Tân
7
Bùi Thọ Ngọc
[1.2.3.1.1.1.1]
+
Phạm Thị Chúc
Lê Thị Hiển
8
Bùi Thọ Lung
[1.2.3.1.1.1.1.1]
Đặng Thị Thiệp
9
Bùi Thọ Pháp (Phác)
[1.2.3.1.1.1.1.1.1]
d. (28 APR)
Nguyễn Thị Chấp
d. (15 MAY)
10
Bùi Thọ Mão
[1.2.3.1.1.1.1.1.1.1]
Nguyễn Thị Nóp
11
Bùi Thị Thu Nguyệt
[1.2.3.1.1.1.1.1.1.1.1]
Nguyễn Thế Tường
12
Nguyễn Thế Tiền
[1.2.3.1.1.1.1.1.1.1.1.1]
12
Nguyễn Thị Ngân
[1.2.3.1.1.1.1.1.1.1.1.2]
11
Bùi Mạnh Ân
[1.2.3.1.1.1.1.1.1.1.2]
Nguyễn Thị Hiên
12
Bùi Thị Hiền
[1.2.3.1.1.1.1.1.1.1.2.1]
11
Bùi Thị Thanh Thủy
[1.2.3.1.1.1.1.1.1.1.3]
Nguyễn Mạnh Tuấn
12
Nguyễn Mạnh Tú
[1.2.3.1.1.1.1.1.1.1.3.1]
11
Bùi Mạnh Ái Trí
[1.2.3.1.1.1.1.1.1.1.4]
+
Nguyễn Thị Diễm Hương
11
Bùi Mạnh Hiếu
[1.2.3.1.1.1.1.1.1.1.5]
+
Dương Ngọc Kim Oanh
11
Bùi Mạnh Hiếu Thảo
[1.2.3.1.1.1.1.1.1.1.6]
11
Bùi Thị Thu Hà
[1.2.3.1.1.1.1.1.1.1.7]
+
Nguyễn Cường
9
Bùi Thọ Phôi (Nhặt)
[1.2.3.1.1.1.1.1.2]
d. (1 APR)
Đỗ Thị Sâm
d. (9 JAN)
10
Bùi Thị Mí
[1.2.3.1.1.1.1.1.2.1]
10
Bùi Thọ Trang
[1.2.3.1.1.1.1.1.2.2]
Bùi Thị Nhường
11
Bùi Thọ Cường
[1.2.3.1.1.1.1.1.2.2.1]
11
Bùi Thọ Cương
[1.2.3.1.1.1.1.1.2.2.2]
Nguyễn Thị Trâm
12
Bùi Thọ Phúc
[1.2.3.1.1.1.1.1.2.2.2.1]
12
Bùi Thị Hạnh
[1.2.3.1.1.1.1.1.2.2.2.2]
11
Bùi Thọ Dũng
[1.2.3.1.1.1.1.1.2.2.3]
Bùi Thị Sáu
12
Bùi Thọ Điển
[1.2.3.1.1.1.1.1.2.2.3.1]
11
Bùi Thọ Cảm
[1.2.3.1.1.1.1.1.2.2.4]
Đặng Thị Thảo
12
Bùi Thọ Đặng Thiện
[1.2.3.1.1.1.1.1.2.2.4.1]
11
Bùi Thọ Trí
[1.2.3.1.1.1.1.1.2.2.5]
Lã Thị Huế
12
Bùi Thị Thu Hiền
[1.2.3.1.1.1.1.1.2.2.5.1]
11
Bùi Thị Ngà
[1.2.3.1.1.1.1.1.2.2.6]
Vũ Xuân Ngững
12
Vũ Khánh Duy
[1.2.3.1.1.1.1.1.2.2.6.1]
11
Bùi Thị Ngoan
[1.2.3.1.1.1.1.1.2.2.7]
Vũ Mạnh Kha
12
Vũ Mạnh Sơn
[1.2.3.1.1.1.1.1.2.2.7.1]
12
Vũ Thị Duyên
[1.2.3.1.1.1.1.1.2.2.7.2]
+
Vũ Thị Gầy
9
Bùi Thọ Phốc
[1.2.3.1.1.1.1.1.3]
d. (15 JAN)
Phạm Thị Dương
d. (13 JAN)
10
Bùi Thọ Quảng
[1.2.3.1.1.1.1.1.3.1]
? ?
11
Bùi Thọ Tùng
[1.2.3.1.1.1.1.1.3.1.1]
11
Bùi Thị Mai
[1.2.3.1.1.1.1.1.3.1.2]
11
Bùi Thị Hương
[1.2.3.1.1.1.1.1.3.1.3]
11
Bùi Thọ Trung
[1.2.3.1.1.1.1.1.3.1.4]
10
Bùi Thị Lành
[1.2.3.1.1.1.1.1.3.2]
10
Bùi Thị Thanh
[1.2.3.1.1.1.1.1.3.3]
9
Bùi Thị Mít
[1.2.3.1.1.1.1.1.4]
9
Bùi Thị Qua (Quắm)
[1.2.3.1.1.1.1.1.5]
9
Bùi Thọ Cơ
[1.2.3.1.1.1.1.1.6]
Đặng Thị Nội
10
Bùi Thị Hảo
[1.2.3.1.1.1.1.1.6.1]
Lê Đình Chẩn
11
Lê Đình Chuân
[1.2.3.1.1.1.1.1.6.1.1]
11
Lê Đình Chuẩn
[1.2.3.1.1.1.1.1.6.1.2]
11
Lê Đình Chương
[1.2.3.1.1.1.1.1.6.1.3]
11
Lê Thị Lệ Chi
[1.2.3.1.1.1.1.1.6.1.4]
11
Lê Đình Chung
[1.2.3.1.1.1.1.1.6.1.5]
11
Lê Đình Cường
[1.2.3.1.1.1.1.1.6.1.6]
10
Bùi Thọ Căn
[1.2.3.1.1.1.1.1.6.2]
Giang Thị Mộng
11
Bùi Giang Kim Mai
[1.2.3.1.1.1.1.1.6.2.1]
+
Bùi Đình Dũng
11
Bùi Thị Uyên
[1.2.3.1.1.1.1.1.6.2.2]
11
Bùi Thị Linh
[1.2.3.1.1.1.1.1.6.2.3]
11
Bùi Giang Sơn
[1.2.3.1.1.1.1.1.6.2.4]
10
Bùi Thị Hiền
[1.2.3.1.1.1.1.1.6.3]
10
Bùi Thọ Thịnh
[1.2.3.1.1.1.1.1.6.4]
Trần Thị Hạnh
11
Bùi Đình Huy Vũ
[1.2.3.1.1.1.1.1.6.4.1]
11
Bùi Thị Thảo Nguyên
[1.2.3.1.1.1.1.1.6.4.2]
10
Bùi Thọ Gia
[1.2.3.1.1.1.1.1.6.5]
Nguyễn Thị Hồng Nhan
11
Bùi Thị Hồng Nhung
[1.2.3.1.1.1.1.1.6.5.1]
11
Bùi Thị Hồng Lam
[1.2.3.1.1.1.1.1.6.5.2]
10
Bùi Thọ Minh (Cang)
[1.2.3.1.1.1.1.1.6.6]
Trần Thị Tuyết Nhung
11
Bùi Đăng Khoa
[1.2.3.1.1.1.1.1.6.6.1]
10
Bùi Thị Hòa
[1.2.3.1.1.1.1.1.6.7]
Phạm Thị Lài
9
Bùi Thị Đọ
[1.2.3.1.1.1.1.1.7]
? Lẫm
10
? Kính
[1.2.3.1.1.1.1.1.7.1]
7
Bùi Thọ Văn
[1.2.3.1.1.1.2]
Lã Thị Diện
8
Bùi Thọ Thế
[1.2.3.1.1.1.2.1]
Lã Thị Lá
9
Bùi Thọ À
[1.2.3.1.1.1.2.1.1]
9
Bùi Thọ Uôm
[1.2.3.1.1.1.2.1.2]
? ?
10
Bùi Thọ Trung
[1.2.3.1.1.1.2.1.2.1]
10
Bùi Thọ Thảo
[1.2.3.1.1.1.2.1.2.2]
10
Bùi Thọ Hoa
[1.2.3.1.1.1.2.1.2.3]
10
Bùi Thị Hiếu
[1.2.3.1.1.1.2.1.2.4]
9
Bùi Thọ Rấm
[1.2.3.1.1.1.2.1.3]
9
Bùi Thọ Đức
[1.2.3.1.1.1.2.1.4]
9
Bùi Thị Gái
[1.2.3.1.1.1.2.1.5]
9
Bùi Thị Huệ
[1.2.3.1.1.1.2.1.6]
8
Bùi Thọ Lịch
[1.2.3.1.1.1.2.2]
7
Bùi Thọ Vũ
[1.2.3.1.1.1.3]
6
Bùi Thọ Huống
[1.2.3.1.1.2]
5
Bùi Thọ Nhượng
[1.2.3.1.2]
+
Phạm Thị Kỳ
5
Bùi Thọ Chân
[1.2.3.1.3]
+
Trần Thị Tú
5
Bùi Thọ Thọ
[1.2.3.1.4]
+
? ?
5
Bùi Thị Rạng
[1.2.3.1.5]
3
Bùi Thị Xuân Hoa
[1.2.4]
d. (12 APR)
2
Bùi Thọ Vực
[1.3]
d. (5 MAY)
+
? Thuần Nhân
d. (3 APR)
Trang chủ
|
Có gì mới
|
Cần nhất
|
Họ
|
Ảnh
|
Lịch sử
|
Tài liệu
|
Nghĩa trang
|
Địa chỉ
|
Ngày
|
Báo cáo
|
Nguồn